Lốp Ô Tô

Hiển thị 1–18 của 657 kết quả

2.142.000
3.131.000
Giá gốc là: 1.155.000₫.Giá hiện tại là: 1.100.000₫.
Giá gốc là: 1.260.000₫.Giá hiện tại là: 1.200.000₫.
Giá gốc là: 1.260.000₫.Giá hiện tại là: 1.200.000₫.
Bạn đang xem 18 / 657 sản phẩm

HỆ THỐNG SHOWROOM

TẠI HÀ NỘI

TẠI TP. HỒ CHÍ MINH & CÁC TỈNH

Bạn đang phân vân chưa biết chọn lốp ô tô nào phù hợp cho xe? Hãy cùng NATCenter khám phá cách chọn lốp chuẩn, sử dụng hiệu quả và chăm sóc lốp đúng kỹ thuật để tối ưu tuổi thọ và đảm bảo an toàn trên mọi hành trình. 

Lốp ô tô và vai trò quan trọng

Lốp ô tô (lốp xe hơi hay vỏ xe) là bộ phận duy nhất của xe tiếp xúc trực tiếp với mặt đường. Nhiều người thường nghĩ lốp xe chỉ là những vòng cao su đơn giản giúp xe di chuyển, nhưng thực tế, chúng đóng vai trò quyết định đến 80% độ an toàn và cảm giác lái của một chiếc xe.

Lốp xe chịu toàn bộ tải trọng của xe, truyền lực kéo và lực phanh, giảm chấn và hấp thụ xung lực, định hướng và kiểm soát lái cũng tối ưu hóa tiêu hao nhiên liệu.

Thông số lốp ô tô – yếu tố quan trọng nhất để chọn lốp xe

Trên hông lốp ô tô luôn có một dãy các ký tự, con số được dập nổi. Đây chính là “chứng minh thư” của lốp, chứa đựng toàn bộ thông tin kỹ thuật quan trọng mà bất kỳ chủ xe hay kỹ thuật viên nào cũng cần nắm rõ để lựa chọn và sử dụng lốp an toàn.

Thông số về kích thước/ size lốp ô tô – thông số chính

Đối với lốp ô tô, bạn cần quan tâm đến 6 thông số sau:

    • Bề rộng mặt lốp (tính bằng đơn vị milimét – mm): được đo từ hông bên này sang hông bên kia khi lốp được bơm căng .
    • Tỷ lệ chiều cao thành lốp so với bề rộng mặt lốp (tính bằng %): Tỷ lệ này càng nhỏ thì lốp càng “mỏng”, lốp mỏng giúp xe chạy bám đường tốt hơn nhưng sẽ xóc hơn.
    • Cấu trúc của lốp: Hầu hết lốp xe ô tô hiện nay đều dùng cấu trúc bố hướng tâm (Radial) giúp lốp bền, tản nhiệt tốt và êm ái hơn.
    • Đường kính mâm xe (lazang) (tính bằng đơn vị inch): phải đúng với kích thước vành xe
    • Chỉ số tải trọng (con số này là một mã quy đổi) thể hiện tải trọng tối đa mà lốp có thể chịu được khi được bơm đúng áp suất chuẩn (*)
    • Chỉ số tốc độ (ký hiệu bằng chữ) thể hiện tốc độ tối đa lốp có thể vận hành an toàn dưới tải trọng định mức. (*)

(*) Thông tin chi tiết ở Infographic bên dưới

Để dễ hình dung, chúng ta cùng phân tích một ký hiệu lốp rất phổ biến trên thị trường: 185/60R15 84H

    • Bề rộng mặt lốp: 185 (mm)
    • Tỷ lệ chiều cao thành lốp so với bề rộng (tính bằng %): 60 (60% của 185)
    • Cấu trúc của lốp: R (Radial)
    • Đường kính mâm xe (lazang): 15 (inch)
    • Chỉ số tải trọng: 84 (500 kg)
    • Chỉ số tốc độ: H (210 km/h)

Lưu ý: Khi thay lốp ô tô, không thể tự ý thay đổi kích thước lốp khác với khuyến nghị của nhà sản xuất vì sẽ gây sai lệch đồng hồ tốc độ, ảnh hưởng hệ thống phanh ABS, ESP và gặp khó khăn khi đi đăng kiểm.

– Về bề rộng mặt lốp, tỷ lệ chiều cao thành lốp và đường kính mâm: Đảm bảo tương thích và trùng khớp hoàn toàn

– Chỉ số tải trọng và tốc độ: Có thể bằng hoặc cao hơn thông số lốp nguyên bản để đảm bảo an toàn khi chở tải nặng hay chạy cao tốc.

Cách kiểm tra thông số lốp xe ô tô:

    • Xem sách hướng dẫn sử dụng xe
    • Nhãn dán ở khung cửa ghế lái (bên cột B)
    • Hoặc đọc trực tiếp thông số của bộ lốp cũ đang dùng

Cần tư vấn chọn lốp phù hợp?

Liên hệ ngay với NATCenter để được tư vấn miễn phí về kích thước lốp phù hợp với dòng xe và nhận báo giá mới nhất

Các thông số phụ quan trọng khác cần lưu ý

Các ký hiệu khác trên thành vỏ xe cũng chứa thông tin quan trọng, như:

    • DOT (mã kiểm định an toàn): Hiển thị tuần/năm sản xuất. Ví dụ: 0323 nghĩa là tuần 3 năm 2023. Nên hạn chế mua lốp đã tồn kho quá 3-5 năm dù chưa qua sử dụng, vì cao su sẽ bị lão hóa tự nhiên theo thời gian.
    • Treadwear (độ mòn gai): Chỉ số chống mài mòn (ví dụ: Treadwear 220, 300, 400…), chỉ số này càng cao thì lốp càng lâu mòn (lốp có chỉ số 400 bền gấp đôi loại có chỉ số 200)
    • Traction: Khả năng bám đường của lốp khi phanh trên đường ướt (được xếp hạng theo các mức: AA, A, B, C – trong đó AA là tốt nhất).
    • Temperature: Khả năng chịu nhiệt và tản nhiệt của lốp khi chạy tốc độ cao (xếp hạng theo mức: A, B, C – trong đó A là tốt nhất).

Hãng lốp Advenza được nhiều người dùng lựa chọn nhờ sở hữu đầy đủ các chỉ số tiêu chuẩn, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong đô thị và đường trường.

Infographic hướng dẫn cách đọc thông số lốp ô tô từ hệ thống NAT Center
Hướng dẫn cách đọc thông số lốp ô tô từ NATCenter

Gai lốp và độ bám đường ảnh hưởng đến an toàn ra sao?

Hoa văn gai lốp quyết định khả năng vận hành, không chỉ là yếu tố thẩm mỹ:

    • Gai lốp chữ V tăng khả năng bám khi vào cua, giảm 40% nguy cơ trượt ngang
    • Rãnh thoát nước sâu cải thiện độ bám khi mặt đường trơn, mặt đường xấu hoặc nhiều ổ gà, tạo khoảng phanh ngắn và ổn định hơn trong mùa mưa
    • Mật độ khối gai ảnh hưởng trực tiếp đến độ êm, trong khi hợp chất silica compound (cao su pha silica tăng độ bám và giảm tiếng ồn) giúp tăng ma sát và giảm ồn hiệu quả

Dòng vỏ xe bám đường tốt thường có: hợp chất cao su silica (tăng ma sát), hoa văn định hướng, cạnh gai sắc nét và khoang thoát nước hiệu quả. Các đặc điểm này giúp xử lý tình huống khẩn cấp và đảm bảo an toàn.

Công nghệ lốp ô tô mới, nổi bật: Lốp runflat, lốp không ruột, lốp chống ồn – Nên chọn loại nào?

Công nghệ lốp thế hệ mới mang nhiều lựa chọn tối ưu hơn cho khách hàng:

    • Lốp runflat (lốp chống xịt): Loại lốp này cho phép chạy tiếp 80km ở tốc độ 80km/h sau khi xì hơi nhờ thành lốp cứng đặc biệt. 
    • Lốp tubeless (lốp không ruột/săm): Giảm nguy cơ nổ đột ngột, dễ phát hiện và sửa chữa khi bị đâm thủng
    • Lốp chống ồn: Sử dụng khối cao su đặc biệt giảm 10 decibel, tương đương giảm 50% độ ồn cảm nhận

Câu hỏi thường gặp:

    • Lốp runflat có bền không? – Công nghệ này bền tương đương lốp thông thường dù giá cao hơn 15-30%.
    • Có nên dùng lốp không ruột? – Đây là lựa chọn tối ưu cho xe hiện đại, an toàn và ổn định hơn.

Với những người mới mua xe lần đầu hoặc không quen xử lý khi bị xì lốp, dòng lốp tubeless hoặc runflat là lựa chọn tốt để đảm bảo an toàn.

BridgestoneContinental được biết đến với khả năng chống ồn vượt trội phù hợp với nhu cầu sử dụng trong đô thị hiện đại và đường dài.

Điểm nổi bật của các loại lốp
Điểm nổi bật của các loại lốp

Chọn lốp ô tô phù hợp theo dòng xe, điều kiện đi đường và thương hiệu lốp

Anh Minh, khách hàng thường xuyên của trung tâm, chia sẻ: “Tôi đã thay đến 3 bộ lốp cho chiếc Mazda CX-5 trong vòng 2 năm. Khi chạy đường đèo, lốp mòn nhanh và độ bám đường kém khiến xe trượt trên đường mưa.”

Vì vậy, chọn lốp ô tô không chỉ là việc tìm một kích thước thích hợp. Bạn cũng cần hiểu rõ nhu cầu đi lại và đặc tính kỹ thuật của từng loại vỏ xe.

Lốp xe ô tô nào phù hợp với xe sedan, SUV, bán tải, xe điện?

Mỗi dòng xe cần một loại lốp xe khác nhau:

    • Xe sedan: Cần vỏ xe có chỉ số tốc độ H hoặc V, độ ồn dưới 72dB, và thiết kế rãnh hoa văn tối ưu cho đường phố
    • SUV và Crossover: Phù hợp với loại có chỉ số tải trọng cao hơn (từ 100 trở lên), thành dày, khả năng chống đâm thủng tốt
    • Xe bán tải 2 cầu: Yêu cầu sản phẩm cấu trúc mạnh mẽ, thường là mẫu AT (địa hình đa dạng) cho nhiều địa hình khác nhau
    • Xe điện: Thích hợp với dòng có độ cản lăn thấp (giảm ma sát) để tối ưu phạm vi hoạt động, nhẹ hơn 20% so với loại thông thường
    • Xe taxi, xe công nghệ: Nên ưu tiên các dòng lốp chịu tải cao, ít mòn lệch và tiết kiệm nhiên liệu trong điều kiện chạy liên tục nhiều giờ mỗi ngày.

Với các dòng SUV chạy cao tốc hoặc gia đình đi đường dài, loại lốp HT (Highway Terrain) là lựa chọn lý tưởng nhờ khả năng vận hành êm, tiết kiệm nhiên liệu và độ ồn thấp. Trong khi đó, người dùng thường xuyên đi địa hình cát, sỏi hoặc đường rừng nên cân nhắc lốp MT (Mud Terrain) có gai sâu, khả năng bám bùn và kháng đâm xuyên tốt hơn.

Bên cạnh các dòng xe phổ thông, những mẫu xe thể thao, xe hybrid hay xe hạng sang đòi hỏi lốp có chỉ số tốc độ cao, độ bám tối ưu và cấu trúc nhẹ để tăng hiệu suất vận hành. Tại hệ thống NAT Center, đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn cụ thể loại lốp tương thích với từng mẫu xe cao cấp, đặc biệt là các dòng xe nhập khẩu có tiêu chuẩn cấu trúc gai, chịu lực và cách âm khác biệt.

Chọn lốp theo điều kiện: nội đô, đường trường, địa hình khó

Môi trường đi lại quyết định việc lựa chọn vỏ xe. Hệ thống bảo dưỡng chuyên nghiệp NAT Center khuyến nghị:

    • Đường phố đô thị: Chọn mẫu có hoa văn đối xứng, bề rộng tiếp xúc lớn, tối ưu cho lốp đường phố
    • Đường trường: Sử dụng loại có rãnh thoát nước sâu (từ 8mm trở lên) giúp chống trượt
    • Đường đèo dốc: Ưu tiên loại có mẫu hình khối hoặc rãnh chữ V cho khả năng bám đường và thoát bùn đất tốt
    • Đường xấu: Lốp nên có thành dày, nhiều lớp, chịu va đập tốt và có khả năng tự vá.
    • Đường hỗn hợp (vừa đô thị, vừa cao tốc: Ưu tiên lốp có công nghệ đa tầng gai (Multi-Layer Tread), rãnh sâu, độ cản lăn thấp và chất liệu cao su bền nhiệt – giúp bám đường tốt mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu.

Dòng lốp Dunlop được ưa chuộng nhờ độ bền cao và khả năng thích ứng với nhiều điều kiện địa hình.

Người dùng cũng thường quan tâm đến xuất xứ lốp. Trong đó, lốp Thái Lan và lốp Hàn Quốc được đánh giá cao về độ bền giá tốt; còn lốp châu Âu như Đức hoặc Ý thường có chất lượng đồng đều, độ êm vượt trội nhưng giá thành cao hơn.

Nên chọn thương hiệu lốp nào?

Chất lượng lốp xe phụ thuộc nhiều vào thương hiệu. Trên thị trường hiện nay có rất nhiều hãng lốp khác nhau, NATCenter đề xuất một số hãng lốp tốt, uy tín, được nhiều khách hàng lựa chọn bao gồm: 

– Lốp Michelin

– Lốp Bridgestone

– Lốp Milestar

– Lốp Dunlop

– Lốp Advenza

– Lốp Atlas

– Lốp BFGoodrich

– Lốp Continental

– Lốp Deestone

– Lốp Falken

– Lốp Goodyear

– Lốp Hankook

– Lốp Kenda

– Lốp Kumho

– Lốp Maxxis

– Lốp Nexen

– Lốp Pirelli

– Lốp Toyo

– Lốp Yokohama

– Lốp Sailun

Trong đó, mỗi thương hiệu đều có thế mạnh riêng về giá thành, độ bền hoặc độ bám mặt đường khô và ướt trong các điều kiện khác nhau…

Về tuổi thọ: Michelin dẫn đầu với khả năng chạy 80.000 km trước khi thay

Về độ bám đường: Pirelli vượt trội với khả năng bám đường ướt tốt hơn 25%, giảm quãng phanh ngắn

Về độ êm ái và giảm tiếng ồn: Bridgestone nổi bật với công nghệ giảm ồn Quiettrack giảm 30% tiếng ồn và độ rung

Về giá thành: Sailun, AdvenzaMilestar nổi bật với giá cả cạnh tranh nhưng chất lượng vẫn cực kỳ đảm bảo

Cập nhật bảng giá lốp xe ô tô mới nhất

Giá lốp ô tô hiện nay giao động từ 700.000 – 13.000.000 VNĐ/lốp, mức giá chính xác phụ thuộc vào kích thước lốp, công nghệ, hãng lốp… Dưới đây là bảng giá lốp xe theo hãng.

Hãng lốp Giá lốp (VNĐ/lốp) Dòng & Đặc trưng nổi bật
Lốp Michelin Từ 1.200.000 – 12.800.000 Primacy 4 (êm ái), Pilot Sport 5 (thể thao), LTX Trail (bán tải/SUV). Dẫn đầu về độ êm ái và trải nghiệm lái cao cấp.
Lốp Bridgestone Từ 1.050.000 – 6.500.000 Turanza T005A (êm ái), Alenza (SUV hạng sang), Ecopia (tiết kiệm nhiên liệu). Cực kỳ bền bỉ, chịu lực tốt, giữ giá ổn định.
Lốp Milestar Từ 1.100.000 – 3.000.000 Thương hiệu Mỹ (sản xuất tại Việt Nam bởi Casumina). Dòng gai MS932 cực kỳ nổi tiếng vì lốp chạy siêu êm, mềm tiệm cận Michelin nhưng giá chỉ bằng một nửa.
Lốp Dunlop Từ 1.000.000 – 4.500.000 Vận hành bền bỉ, khả năng tản nhiệt tốt, lốp chịu tải cao, thường được lắp nguyên bản (OE) trên nhiều dòng xe SUV/bán tải.
Lốp Advenza Từ 900.000 – 3.500.000 Thương hiệu lốp PCR cao cấp của Casumina đạt tiêu chuẩn xuất khẩu Mỹ. Gai Venturer chạy êm, hông lốp dẻo dai và có chế độ bảo hành cực tốt tại Việt Nam.
Lốp Atlas Từ 900.000 – 3.300.000 Thương hiệu Mỹ sản xuất tại Thái Lan. Điểm mạnh là hông lốp dày, chịu va đập tốt, giá cực kỳ cạnh tranh, là “bạn đồng hành” kinh tế của giới tài xế công nghệ.
Lốp BFGoodrich Từ 1.200.000 – 8.000.000 Đặc biệt chuyên dụng cho Off-road (dòng gai KO2). Khung lốp siêu dày, bền bỉ thách thức mọi địa hình bùn đất, đá hộc.
Lốp Continental Từ 1.200.000 – 11.500.000 MaxContact MC6, UltraContact UC6. Thương hiệu Đức, nổi tiếng với sự cân bằng hoàn hảo giữa độ êm, khả năng phanh ngắn và độ bền.
Lốp Deestone Từ 700.000 – 2.900.000 Thương hiệu lốp lâu đời của Thái Lan, nổi tiếng với các dòng lốp chịu tải, lốp cho xe bán tải, SUV đi đường hỗn hợp với mức giá siêu rẻ.
Lốp Falken Từ 1.000.000 – 4.800.000 Thương hiệu con của Sumitomo (Nhật), nổi tiếng với độ bám đường xuất sắc khi vào cua và thiết kế thể thao cứng cáp.
Lốp Goodyear Từ 1.100.000 – 4.000.000 Assurance TripleMax, Wrangler. Thương hiệu Mỹ, nổi tiếng với khung lốp cứng cáp và khả năng bám đường trơn trượt rất tốt.
Lốp Hankook Từ 880.000 – 5.000.000 Thương hiệu Hàn Quốc, thiết kế hiện đại, độ êm khá tốt, là lựa chọn nâng cấp phổ biến cho các dòng xe Hàn, Nhật.
Lốp Kenda Từ 900.000 – 3.000.000 Thương hiệu Đài Loan (sản xuất tại Việt Nam), khung lốp cực kỳ chắc chắn, độ bền bỉ cao, thích hợp cho cả xe du lịch nhỏ lẫn các dòng xe bán tải chạy công trình.
Lốp Kumho Từ 740.000 – 3.000.000 Giá siêu tốt trong phân khúc tầm trung, gai lốp khỏe khoắn, chịu đinh tốt, rất phù hợp cho xe gia đình và xe chạy dịch vụ.
Lốp Maxxis Từ 860.000 – 3.000.000 Chủ yếu nhập từ Thái Lan hoặc Đài Loan. Lốp Maxxis có chất cao su khá cứng, cực bền, đi đường đèo dốc hay chở đồ nặng rất an tâm.
Lốp Nexen Từ 800.000 – 3.000.000 Xuất xứ Hàn Quốc, nổi bật với các dòng lốp chống xịt (Run-flat) và lốp du lịch có giá thành cực kỳ dễ tiếp cận.
Lốp Pirelli Từ 1.500.000 – 11.000.000 P Zero, Cinturato P7. Thương hiệu Ý, chuyên cho xe thể thao, xe sang hiệu năng cao với độ bám đường vượt trội.
Lốp Toyo Từ 1.800.000 – 4.000.000 Nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản hoặc Malaysia, lốp siêu êm, thường dùng cho các dòng xe sedan và CUV cao cấp.
Lốp Yokohama Từ 1.300.000 – 5.000.000 Thương hiệu Nhật Bản, dòng gai BlueEarth rất được ưa chuộng nhờ khả năng vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu tốt.
Lốp Sailun Từ 790.000 – 3.500.000 Thương hiệu lốp nội địa Trung Quốc chất lượng cao (có nhà máy lớn tại Việt Nam). Nổi bật với công nghệ EcoPoint3 giúp lốp bền hơn, tiết kiệm nhiên liệu, rất được tài xế chạy dịch vụ tin dùng.

Chăm sóc lốp xe ô tô chuẩn để tăng tuổi thọ và an toàn

Bảo dưỡng lốp xe ô tô đúng cách giúp kéo dài tuổi thọ và đảm bảo an toàn tối đa. Quy trình chăm sóc định kỳ là yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ khoản đầu tư của bạn. Quy trình này bao gồm:

    • Kiểm tra áp suất lốp mỗi thành và trước chuyển đi dài
    • Xoay lốp mỗi 10.000 – 15.000 km
    • Cân bằng xe định kỳ mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng 1 lần
    • Kiểm tra độ sâu gai và độ mòn gai lốp mỗi 10.000 km
    • Căn chỉnh góc (chỉnh chụm) mỗi năm hoặc mỗi 20.000 km
    • Rà soát và loại bỏ dị vật
Checklist bảo dưỡng xe ô tô tại hệ thống NAT Center
Checklist bảo dưỡng xe ô tô

Bao lâu nên thay và đảo lốp? – Dấu hiệu lốp cần thay

Bao lâu nên thay lốp ô tô? – Chuyên viên kỹ thuật NAT khuyến nghị nên thay lốp ô tô sau 5 năm hoặc khi đã chạy 60.000-80.000km tùy điều kiện. Thực hiện đảo lốp sau mỗi 10.000km để đảm bảo mòn đều và kéo dài tuổi thọ.

Ngoài ra, người dùng cũng nên quan sát các dấu hiệu xuống cấp để thay thế kịp thời, như:

    • Độ dày gai dưới 1.6mm (kiểm tra bằng tire wear indicator hoặc đồng xu)
    • Xuất hiện lốp bị phù (phồng rộp), mòn lệch mặt tiếp xúc
    • Cấu trúc biến dạng hoặc áp suất không ổn định sau khi bơm

Lưu ý: Chế độ bảo hành lốp thường dựa trên độ mòn hoa văn hoặc thời gian sử dụng.

lốp Goodyear còn có khả năng chống mòn tốt và duy trì hiệu suất ổn định lâu dài, đặc biệt phù hợp với xe di chuyển thường xuyên.

Đăng Ký Kiểm Tra Và Thay Lốp Tại NAT Center

Đặt lịch ngay để được kỹ thuật viên kiểm tra tình trạng lốp, tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp và thay lốp đúng kỹ thuật

    Hướng dẫn xem xét áp suất lốp và bơm đúng chuẩn

    Áp suất không đúng gây hại nghiêm trọng cho lốp ô tô:

      • Thiếu 20% áp suất làm tăng 20% tỷ lệ mòn lốp và giảm 5% hiệu quả nhiên liệu
      • Quá 20% áp suất làm giảm 25% khả năng bám đường và tăng nguy cơ nổ lốp do căng quá 

    Thông thường áp suất lốp ô tô 5 chỗ là 30-32 PSI cho bánh trước và 28-30 PSI cho bánh sau. Nếu chạy đường dài hoặc chở đủ tải, nên duy trì áp suất gần mức cao nhất để tối ưu bám đường và tiết kiệm nhiên liệu. Cảm biến áp suất lốp giúp theo dõi và cảnh báo khi áp suất thay đổi quá 10% so với tiêu chuẩn. Mức 32 PSI là lựa chọn tối ưu.

    Những dòng xe hiện đại ngày nay đều được trang bị hệ thống TPMS (Tire Pressure Monitoring System) – giúp người lái nhận cảnh báo sớm khi áp suất vượt ngưỡng cho phép. Ngoài ra, việc kiểm tra và thay thế định kỳ van cảm biến áp suất lốp là cần thiết để hệ thống hoạt động chính xác, đảm bảo an toàn tuyệt đối trong quá trình vận hành. 

    Những thói quen xấu làm hỏng lốp nhanh hơn bạn tưởng

    Người dùng nên tránh các hành vi sau để bảo vệ vỏ xe:

      • Leo lề đột ngột gây biến dạng thành lốp và làm nứt lớp lõi thép
      • Phanh gấp liên tục tạo ra vết mòn lệch hướng, giảm độ bám và độ êm
      • Chở quá tải dẫn đến biến dạng và nứt cấu trúc bên trong
      • Bỏ qua lịch đảo lốp theo khuyến nghị khiến lốp mòn nhanh gấp đôi
    Những thói quen hại lốp cần tránh
    Những thói quen hại lốp cần tránh

    NATCenter – Bảo Dưỡng Ô Tô Uy Tín – Lốp, Ắc Quy, Phụ Tùng Chính Hãng

    NATCenter cung cấp đa dạng lốp ô tô chính hãng Advenza, Milestar, Michelin, Sailun, Good Year… đầy đủ size phù hợp mọi dòng xe.

    Chúng Tôi Cam Kết

    ✅ Sản phẩm chính hãng 100%, đầy đủ tem nhãn

    ✅ Giá cạnh tranh, báo giá minh bạch

    ✅ Tư vấn đúng sản phẩm phù hợp từng loại xe

    ✅ Lắp đặt theo đúng quy trình kỹ thuật

    ✅ Tư vấn đúng sản phẩm phù hợp từng loại xe

    ✅ Dịch vụ nhanh chóng, tiết kiệm thời gian chờ đợi

    Chính Sách Ưu Đãi Khi Mua Lốp Ô Tô Tại NATcenter

    - Đối với khách lẻ mua và thay lốp tại trung tâm

    ✅ Miễn phí thay lắp (ra, vào lốp)

    ✅ Miễn phí kiểm tra các hạng mục an toàn cơ bản, gồm: lốp xe, ắc quy, nước làm mát, dầu, lọc dầu, gạt mưa, má phanh, đĩa phanh

    ✅ Miễn phí lên cầu kiểm tra góc đặt bánh xe 

    ✅ Giảm giá dịch vụ chỉnh chụm (lên tới 50%)

    ✅ Giảm giá dịch vụ cân bằng động lốp thay (lên tới 50%)

    ✅ Các khuyến mãi, giảm giá khác (tùy vào từng thời điểm)

    - Đối với khách lẻ mua ship

    ✅ Miễn phí vận chuyển khi khách mua lốp Advenza, Milestar (Riêng đối với tuyến huyện đảo: khách chịu 50% phí ship nếu phí ship đường bay, hoặc chịu phụ phí chặng tàu ra đảo)

    - Đối với khách sỉ và gara

    ✅ Liên hệ để nhận ưu đãi & báo giá tốt

    Hãy đến ngay trung tâm dịch vụ gần nhất của chúng tôi trên toàn quốc để được tư vấn và lựa chọn bộ lốp phù hợp nhất cho xe của bạn. Liên hệ ngay 033 2221 818 để hỗ trợ nhanh chóng và tận tâm, đội ngũ nhân viên luôn sẵn sàng phục vụ.