Ắc Quy Ô Tô

Hiển thị 1–18 của 206 kết quả

Bạn đang xem 18 / 206 sản phẩm

HỆ THỐNG SHOWROOM

TẠI HÀ NỘI

TẠI TP. HỒ CHÍ MINH & CÁC TỈNH

Ắc quy ô tô (bình ắc quy) là nguồn cấp điện khởi động và duy trì hoạt động cho toàn bộ hệ thống điện trên xe. Đây là bộ phận cần được chọn đúng thông số (điện áp, dung lượng Ah, CCA, mã bình, chiều cực) và thay thế định kỳ để xe luôn khởi động ổn định, tránh hư hại lan sang máy phát điện hay hệ thống ECU.

NAT Center hiện phân phối chính hãng 12 thương hiệu ắc quy ô tô phổ biến nhất thị trường Việt Nam, đáp ứng đầy đủ phân khúc từ phổ thông đến cao cấp, phù hợp với mọi dòng xe từ sedan, SUV, bán tải đến xe tải nhẹ.

Dưới đây là bảng giá tham khảo và một số thông tin hữu ích về ắc quy ô tô, cách lựa chọn phù hợp.

Bảng giá các thương hiệu ắc quy ô tô phổ biến tại NAT Center

NAT Center là đơn vị phân phối chính hãng nhiều thương hiệu ắc quy uy tín, đáp ứng đa dạng phân khúc xe và ngân sách:

STT Thương hiệu Xuất xứ Khoảng giá tham khảo Xem chi tiết
1 GS Nhật Bản/liên doanh 335.000₫ – 3.140.000₫ Xem ắc quy GS
2 Đồng Nai (Pinaco) Việt Nam 700.000₫ – 2.060.000₫ Xem ắc quy Đồng Nai
3 Rocket Hàn Quốc 1.150.000₫ – 7.200.000₫ Xem ắc quy Rocket
4 Sebang Hàn Quốc 1.472.000₫ – 4.048.000₫ Xem ắc quy Sebang
5 Varta Đức 1.030.000₫ – 5.750.000₫ Xem ắc quy Varta
6 Atlas (AtlasBX) Hàn Quốc 930.000₫ – 3.600.000₫ Xem ắc quy Atlas
7 Delkor Hàn Quốc 1.090.000₫ – 4.460.000₫ Xem ắc quy Delkor
8 Globe Đài Loan (SX tại VN) 270.000₫ – 2.900.000₫ Xem ắc quy Globe
9 Panasonic Nhật Bản 295.000₫ – 2.520.000₫ Xem ắc quy Panasonic
10 Enimac Việt Nam (công nghệ Ý) 800.000₫ – 3.070.000₫ Xem ắc quy Enimac
11 Cene Hàn Quốc 1.550.000₫ – 2.950.000₫ Xem ắc quy Cene
12 Schaeffler TruPower Đức 1.335.000₫ – 2.740.000₫ Xem ắc quy Schaeffler TruPower

Cần tư vấn chọn ắc quy phù hợp?

Liên hệ ngay với NATCenter để được tư vấn miễn phí về ắc quy ô tô phù hợp với dòng xe và nhận báo giá chính xác

Ắc quy ô tô là gì?

Ắc quy ô tô (còn gọi là bình ắc quy hay pin ô tô) là thiết bị lưu trữ và cung cấp điện năng cho toàn bộ hệ thống điện trên xe. Đây là bộ phận đầu tiên “vào cuộc” mỗi khi bạn xoay chìa khóa hoặc bấm nút khởi động: ắc quy phóng ra dòng điện lớn trong tích tắc để quay máy đề, đánh lửa và nổ máy động cơ.

Sau khi động cơ đã nổ, máy phát điện (dynamo) sẽ đảm nhiệm việc cấp điện cho xe và đồng thời sạc lại cho ắc quy. Nhưng ngay khi tắt máy, mọi thiết bị điện vẫn cần hoạt động – đèn, còi, hệ thống chống trộm, bộ nhớ ECU, màn hình giải trí – lúc này ắc quy lại là nguồn cấp điện duy nhất. Nói cách khác, ắc quy ô tô chính là “trung tâm điện” giữ cho toàn bộ hệ thống điện tử trên xe luôn sẵn sàng hoạt động.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Về cơ bản, một bình ắc quy ô tô gồm các bản cực chì (dương và âm) được ngâm trong dung dịch axit sulfuric (H2SO4), chia thành nhiều ngăn (cell) nối tiếp nhau. Mỗi cell tạo ra khoảng 2V, một bình ắc quy tiêu chuẩn có 6 cell nên cho ra điện áp danh định 12V.

Nguyên lý hoạt động dựa trên phản ứng hóa học thuận nghịch: khi phóng điện, chì và axit phản ứng tạo dòng điện; khi được sạc bởi máy phát, phản ứng diễn ra theo chiều ngược lại để phục hồi năng lượng. Nhờ cơ chế này, ắc quy có thể sạc – xả lặp đi lặp lại hàng nghìn lần trong suốt vòng đời sử dụng.

Phân loại ắc quy ô tô phổ biến

Trên thị trường hiện có hai dòng chính:

    • Ắc quy nước (ắc quy hở): Cấu tạo truyền thống, cần châm thêm nước cất định kỳ để bù lượng dung dịch bay hơi. Ưu điểm là giá thành thấp, dễ sửa chữa; nhược điểm là cần bảo dưỡng thường xuyên hơn.
    • Ắc quy khô / kín khí (MF – Maintenance Free): Được thiết kế kín, không cần châm nước, ít bay hơi axit, độ bền và độ ổn định cao hơn. Đây là dòng phổ biến nhất trên các xe đời mới hiện nay.

Ngoài ra còn có dòng ắc quy AGM (Absorbent Glass Mat) – công nghệ cao cấp dành cho các xe trang bị hệ thống Start-Stop, khả năng chịu sạc/xả sâu tốt hơn nhiều so với ắc quy MF thông thường, thường có giá cao hơn nhưng bền và ổn định vượt trội.

Các thông số quan trọng cần biết khi chọn mua bình ắc quy ô tô

Để chọn đúng ắc quy cho xe, bạn cần nắm rõ các thông số ghi trên vỏ bình:

    • Điện áp (V): Xe con, xe bán tải phổ thông dùng hệ 12V. Xe tải/xe khách lớn dùng hệ 24V (ghép 2 bình 12V nối tiếp).
    • Dung lượng (Ah – Ampere giờ): Thể hiện khả năng lưu trữ điện. Xe càng nhiều thiết bị điện, dung lượng cần càng lớn. Lắp sai dung lượng (quá nhỏ) khiến ắc quy nhanh yếu, lắp quá lớn so với khuyến nghị lại gây lãng phí và có thể không vừa khoang máy.
    • CCA (Cold Cranking Amps): Dòng khởi động lạnh, đo khả năng cấp dòng lớn trong thời gian ngắn để đề máy, đặc biệt quan trọng ở khí hậu lạnh hoặc động cơ dung tích lớn.
    • Kích thước và vị trí cực (+/-): Mỗi dòng xe có khoang chứa ắc quy với kích thước và chiều cực khác nhau (cọc thuận/cọc nghịch). Lắp sai chiều cực hoặc sai kích thước có thể gây chập cháy hệ thống điện.
    • Mã bình (ví dụ: 55D23L, N70, DIN60, LN3…): Đây là mã tiêu chuẩn giúp xác định chính xác loại ắc quy tương thích với xe, nên đối chiếu với ắc quy cũ hoặc sổ tay hướng dẫn sử dụng xe.

Dấu hiệu ắc quy ô tô yếu hoặc cần thay

Nhận biết sớm các dấu hiệu sau sẽ giúp bạn tránh tình trạng xe chết máy bất ngờ:

    • Đề máy yếu, khởi động chậm hoặc phải đề nhiều lần mới nổ
    • Đèn pha, đèn nội thất mờ hơn bình thường, đặc biệt khi xe không nổ máy
    • Còi xe yếu, tiếng rè
    • Các thiết bị điện (kính điện, điều hòa) hoạt động chập chờn
    • Đèn báo ắc quy (hình bình ắc quy) sáng trên bảng táp-lô
    • Vỏ bình phồng, rò rỉ dung dịch hoặc có mùi khét
    • Ắc quy đã sử dụng trên 2–3 năm (tuổi thọ trung bình của ắc quy ô tô thường dao động 2–5 năm tùy điều kiện sử dụng và bảo dưỡng)

Nếu xuất hiện từ 2 dấu hiệu trở lên, bạn nên mang xe đi kiểm tra điện áp và tình trạng ắc quy càng sớm càng tốt để tránh hỏng hóc lan sang máy phát điện hoặc hệ thống ECU.

Cách chọn ắc quy ô tô phù hợp với xe

Để chọn đúng ắc quy, bạn có thể thực hiện theo 3 bước đơn giản:

    • Đối chiếu thông số ắc quy cũ (mã bình, dung lượng, kích thước, chiều cực) hoặc tra cứu theo hãng xe – dòng xe – đời xe.
    • Xác định nhu cầu sử dụng thực tế: xe đi nhiều trong đô thị, nhiều thiết bị điện (dàn âm thanh, camera hành trình, sạc nhanh…) nên ưu tiên dung lượng và CCA cao hơn mức tiêu chuẩn.
    • Chọn thương hiệu và nơi mua uy tín: ưu tiên ắc quy chính hãng có tem chống hàng giả, thời gian sản xuất rõ ràng (thường dưới 6 tháng tính đến thời điểm mua) và chế độ bảo hành minh bạch.

Cách bảo dưỡng để kéo dài tuổi thọ ắc quy

    • Kiểm tra định kỳ điện áp và mức dung dịch (với ắc quy nước) mỗi 3–6 tháng
    • Vệ sinh sạch cọc bình, tránh oxy hóa gây tiếp xúc kém
    • Hạn chế để xe không sử dụng quá lâu (trên 2 tuần) mà không nổ máy
    • Tắt hết thiết bị điện trước khi tắt máy để tránh ắc quy bị xả cạn
    • Kiểm tra hệ thống sạc (máy phát điện) định kỳ, vì sạc thiếu hoặc sạc quá đều làm giảm tuổi thọ ắc quy

Đăng Ký Kiểm Tra Và Thay Ắc Quy Tại NAT Center

Đặt lịch ngay để được kỹ thuật viên kiểm tra tình trạng bình ắc quy, tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp và thay ắc quy đúng kỹ thuật

    Vì sao nên mua và thay ắc quy ô tô tại NAT Center?

      • Đa dạng thương hiệu chính hãng: GS, Đồng Nai, Rocket, Sebang, Varta, Atlas, Delkor, Schaeffler TruPower, Panasonic, Globe, Enimac – đầy đủ phân khúc từ phổ thông đến cao cấp
      • Tư vấn đúng thông số theo xe, tránh tình trạng lắp sai mã bình gây hư hại hệ thống điện
      • Lắp đặt nhanh chóng: kiểm tra hệ thống điện, thay ắc quy đúng kỹ thuật, thời gian thao tác nhanh
      • Bảo hành dài hạn, rõ ràng theo từng thương hiệu

    Tham khảo thêm:

    Ắc quy theo hãng xe Ắc quy theo dung lượng
    Ắc quy Chevrolet Captiva Ắc quy KIA Sorento Bình ắc quy 12V
    Ắc quy Chevrolet Colorado Ắc quy Lexus 570
    Ắc quy Chevrolet Spark Ắc quy Mazda
    Ắc quy Lacetti EX Ắc quy CX-5
    Ắc quy Fiesta Ắc quy Mazda 2
    Ắc quy Ford Ecosport Ắc quy Mazda 3
    Ắc quy Ford Everest Ắc quy Mazda 6
    Ắc quy Ford Explorer Ắc quy Mercedes
    Ắc quy Ford Ranger Ắc quy Mercedes C200
    Ắc quy Ford Transit Ắc quy Mercedes C250
    Ắc quy Honda Ắc quy Mercedes GLC 300
    Ắc quy Honda City Ắc quy Mitsubishi Attrage
    Ắc quy Honda Civic Ắc quy Mitsubishi Outlander
    Ắc quy Honda CR-V Ắc quy Mitsubishi Triton
    Ắc quy Hyundai Ắc quy Mitsubishi Xpander
    Ắc quy Hyundai Accent Ắc quy Nissan Navara
    Ắc quy Hyundai Elantra Ắc quy Peugeot 3008
    Ắc quy Hyundai i10 Ắc quy Peugeot 5008
    Ắc quy Hyundai i20 Ắc quy Suzuki Bình ắc quy 24V
    Ắc quy Hyundai Kona Ắc quy Toyota Camry
    Ắc quy Hyundai Santafe Ắc quy Toyota Corolla Altis
    Ắc quy Hyundai Solati Ắc quy Toyota Corolla Cross
    Ắc quy Hyundai Sonata Ắc quy Toyota Fortuner
    Ắc quy Hyundai Tucson Ắc quy Toyota Innova
    Ắc quy Hyundai Getz Ắc quy Toyota Vios
    Ắc quy KIA Carens Ắc quy Toyota Wigo  
    Ắc quy KIA Cerato Ắc quy Toyota Yaris  
    Ắc quy KIA K3 Ắc quy VF3  
    Ắc quy KIA Morning Ắc quy Vinfast Fadil  
    Ắc quy KIA Seltos Ắc quy Vinfast VF5  
    Ắc quy KIA Sonet Ắc quy Vinfast VF8  

    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    Ắc quy ô tô dùng được bao lâu thì nên thay?

    Trung bình 2–5 năm tùy điều kiện sử dụng, môi trường và cách bảo dưỡng. Nên kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm dấu hiệu suy yếu.

    Ắc quy ô tô bao nhiêu vôn là đúng chuẩn?

    Xe con và xe bán tải phổ thông dùng hệ 12V; xe tải, xe khách lớn thường dùng hệ 24V.

    Có thể tự thay ắc quy ô tô tại nhà không?

    Có thể, nhưng cần đúng kỹ thuật (ngắt cực âm trước, lắp cực dương trước khi lắp lại) để tránh chập điện hoặc lỗi hệ thống ECU trên các xe đời mới. Nên nhờ kỹ thuật viên có kinh nghiệm để đảm bảo an toàn.

    Ắc quy khô và ắc quy nước loại nào tốt hơn?

    Ắc quy khô (MF) tiện lợi hơn vì không cần châm nước và ít cần bảo dưỡng, phù hợp với đa số xe đời mới. Ắc quy nước có giá thành thấp hơn nhưng cần bảo dưỡng thường xuyên hơn.