Lốp Honda CR-V

Hiển thị tất cả 3 kết quả

Thay lốp Honda CR-V chính hãng các size 235/60R18, 225/60R18, 225/65R17 tại NATcenter. Đa dạng thương hiệu, lắp đặt nhanh chóng, kỹ thuật chuẩn xác.Chi tiết

Lốp xe khác Xem tất cả dòng xe →

Tìm lốp Honda CR-V

Kích thước225/60R18225/65R17235/60R18Tất cả size

Hiển thị tất cả 3 kết quả

Bạn đang xem 3 / 3 sản phẩm

Thông tin chi tiết

Honda CR-V là mẫu crossover đa dụng 5 đến 7 chỗ ngồi. Size lốp tiêu chuẩn của Honda CR-V là 235/60R18, 225/60R18 và 225/65R17 (tùy vào từng phiên bản và năm sản xuất). NATcenter cung cấp và thay lốp chính hãng.

Thông số, size lốp xe Honda CR-V

Honda CR-V sử dụng các kích thước 235/60R18, 225/60R18 và 225/65R17 tùy theo từng phiên bản và đời xe. Trong đó:

  • Lốp Honda CR-V (2018 – nay) là 235/60R18 cho tất cả các phiên bản (G, L, L AWD, e:HEV RS)
  • Lốp Honda CR-V (cũ) là 225/60R18 hoặc 225/65R17 (tùy phiên bản)

Việc lắp đặt đúng thông số kỹ thuật giúp xe giữ nguyên khoảng sáng gầm và vận hành ổn định.

💡 Tìm thông tin về kích thước lốp ô tô ở đâu?

  • Trên thành lốp (chính xác nếu xe còn lốp nguyên bản).
  • Tem áp suất lốp ở cột cửa ghế lái.
  • Sổ hướng dẫn sử dụng của xe.
  • Tra theo số VIN hoặc phiên bản xe trên tài liệu.

💡 Ý nghĩa thông số lốp xe ô tô

  • Số đầu tiên: Chiều rộng lốp (mm)
  • Số thứ 2: Tỷ lệ chiều cao hông lốp so với chiều rộng
  • R: Cấu trúc lốp Radial (bố tỏa tròn)
  • Số cuối cùng: Đường kính mâm (inch)

>>> Xem chi tiết: Ý Nghĩa & Cách Đọc Thông Số Lốp Xe Ô Tô <<<

 

Hãy liên hệ NATcenter để được kiểm tra chính xác kích thước lốp ô tô theo số VIN hoặc phiên bản xe.

Cần tư vấn chọn lốp phù hợp?

Liên hệ ngay với NATcenter để được tư vấn miễn phí về kích thước lốp phù hợp với dòng xe và nhận báo giá mới nhất

 

Xem thêm:

Lốp Honda Accord

Lốp Honda BR-V

Lốp Honda Brio

Lốp Honda City

Lốp Honda Civic

Lốp Honda Clarity

Lốp Honda HR-V

Lốp Honda Insight

Lốp Honda Jazz

Lốp Honda Legend

Lốp Honda Odyssey

Lốp Honda Passport

Lốp Honda Pilot

Xe Honda CR-V nên thay lốp nào?

Chọn lốp cho Honda CR-V cần dựa vào thói quen di chuyển thực tế hằng ngày của bạn. Nếu xe thường xuyên đi đường dài, bạn nên ưu tiên dòng lốp chịu mài mòn tốt. Khi chủ yếu lái trong phố đông, bộ lốp êm ái và giảm tiếng ồn sẽ mang lại cảm giác dễ chịu hơn.

Lốp Michelin

Ứng dụng công nghệ giảm chấn giúp triệt tiêu tiếng vọng từ mặt đường, các dòng gai Pilot Sport 4 SUV, Primacy SUV+, Primacy ST SUV và Primacy 4 MO giữ cho xe ổn định khi chạy cao tốc và ôm cua chính xác. Đây là lựa chọn phù hợp cho xe gầm cao cần sự mượt mà tối đa.

Tham khảo thêm: Lốp Michelin cho xe Honda CRV

Lốp Continental

Mã gai UltraContact UC6 SUV và UC6 SUV tập trung tăng cường độ bám đường và rút ngắn quãng phanh trên mặt đường ẩm ướt. Dòng lốp này phù hợp với chủ xe thường xuyên lái dưới trời mưa hoặc di chuyển ở tốc độ cao.

Lốp Sailun

Được thiết kế với khả năng chống mài mòn cao, các dòng Atrezzo SUV, Atrezzo Elite2 và Inspire SR17 là giải pháp kinh tế cho chủ xe chạy nhiều cây số mỗi tháng. Cấu trúc lốp chắc chắn hỗ trợ xe vận hành ổn định trong nhiều điều kiện thời tiết.

Lốp Advenza

Dòng sản phẩm Venturer AV579 và AV789 cấu thành từ lớp cao su dày dặn, đáp ứng nhu cầu đi lại hằng ngày của xe gia đình với chi phí hợp lý. Khung lốp cứng cáp chịu tải tốt, phù hợp với điều kiện đường sá tại Việt Nam.

Lốp Milestar

Dòng gai MS932 tối ưu hóa độ bền bỉ cho gai lốp, giúp xe chạy dịch vụ hoặc di chuyển liên tục mỗi ngày giảm thiểu chi phí thay thế. Cấu trúc lốp chịu lực tốt, hỗ trợ xe bám đường ổn định trên các cung đường dài.

Lốp Goodyear

Mã EfficientGrip Performance SUV thiết kế hoa gai tối ưu lực cản lăn, giúp tiết kiệm nhiên liệu đáng kể cho Honda CR-V. Cấu trúc vai lốp vững chắc tăng cường độ bám khi xe chuyển làn ở tốc độ cao.

Lốp Bridgestone

Dòng Alenza 001 và D470 sở hữu hông lốp cứng vững, hỗ trợ xe chịu tải tốt khi chở đủ người và nhiều hành lý trên những chuyến đi xa. Độ bền mặt gai cao giúp chủ xe yên tâm di chuyển qua các cung đường xấu.

Lốp Hankook

Mã Optimo H426 tập trung giảm thiểu lực cản lăn, từ đó tối ưu hóa lượng tiêu thụ nhiên liệu cho các dòng xe gầm cao như Honda CR-V. Mặt gai thiết kế tối ưu giúp xe di chuyển nhẹ nhàng và linh hoạt trong đô thị.

Lốp Kumho

Dòng Solus KL21 sử dụng hợp chất cao su mềm giúp hấp thụ các dao động nhỏ từ mặt đường, mang lại độ êm ái và cách âm tốt khi chạy phố. Đây là lựa chọn phù hợp cho người dùng đặt sự thoải mái lên hàng đầu.

Lốp Pirelli

Mã Scorpion Verde hướng đến trải nghiệm lái thể thao với khả năng bám đường tốt và quãng phanh ngắn trên đường ướt. Dòng lốp này mang lại sự kiểm soát chính xác và an toàn ở mọi dải tốc độ.

💡 Hướng dẫn bảo dưỡng lốp ô tô

✅ Kiểm tra áp suất lốp ít nhất 1 lần/ tháng và trước các chuyến đi dài

✅ Kiểm tra độ sâu gai và độ mòn lốp, đảm bảo độ sâu gai không dưới 1,6mm  

✅ Vệ sinh lốp ít nhất 2 lần/ tuần lọi bỏ bụi bẩn, dầu mỡ gây hại cho cao su

✅ Thường xuyên rà soát và loại bỏ dị vật trên lốp xe

✅ Lái xe đúng cách

✅ Thực hiện đảo lốp ô tô mỗi 10.000 - 15.000km 

✅ Cân bằng động định kỳ mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng 1 lần

✅ Kiểm tra, cân chỉnh góc đặt bánh xe mỗi năm hoặc sau 20.000km

✅ Đỗ xe ở nơi râm mát, tránh ánh nắng trực tiếp gây lão hóa và nứt bề mặt lốp

✅ Thay lốp đúng thời điểm

>>> Thông tin chi tiết về Cách Chăm Sóc & Bảo Dưỡng Lốp Ô Tô Chuẩn, Tăng Tuổi Thọ Lốp <<<

 

💡 Dấu hiệu cần thay lốp xe

Dấu hiệu cần thay ngay

❌ Gai lốp mòn đến vạch báo mòn (TWI) hoặc độ sâu gai còn dưới 1,6 mm

❌ Thành lốp bị phồng

❌ Lốp bị nứt hoặc lão hóa

❌ Lốp bị rách hoặc thủng lớn

Dấu hiệu cần kiểm tra và cân nhắc thay

  • Lốp bị vá nhiều lần
  • Lốp thường xuyên bị xì hơi
  • Lốp mòn không đều
  • Xe rung hoặc phát ra tiếng ồn bất thường
  • Lốp đã quá tuổi sử dụng

>>> Thông tin chi tiết: Lốp Ô Tô Bao Lâu Thì Thay? - Các Dấu Hiệu Quan Trọng <<<

💡 Áp suất lốp ô tô khuyến nghị

Mức áp suất lốp ô tô thường nằm trong khoảng:

✅ 2.2 – 2.4 Bar (~ 31 - 35 PSI) cho xe 4 - 5 chỗ

✅ 2.4 – 2.6 Bar (~ 35 - 38 PSI) cho xe 7 chỗ hoặc bán tải

Tuy nhiên, mỗi mẫu xe sẽ có mức áp suất khuyến nghị khác nhau.

Hãy tham khảo thông số chính xác từ nhà sản xuất ở:

  • Tem thông số ở cột cửa ghế lái
  • Mặt trong nắp bình nhiên liệu (đối với một số xe)
  • Sổ hướng dẫn sử dụng của xe

>>> Xem thêm: Áp Suất Lốp Ô Tô - Tổng Hợp Thông Tin Quan Trọng Cần Biết <<<

Đăng Ký Kiểm Tra Và Thay Lốp Tại NATcenter

Đặt lịch ngay để được kỹ thuật viên kiểm tra tình trạng lốp, tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp và thay lốp đúng kỹ thuật

     

    NATCenter – Địa chỉ phân phối và thay lốp xe chính hãng, chất lượng

    NATcenter hiểu rằng chủ xe Honda CR-V cần một dịch vụ thay lốp nhanh chóng để không gián đoạn công việc. Chúng tôi mang đến hệ thống sản phẩm chính hãng cùng thiết bị hiện đại giúp bạn yên tâm khi thay thế.

    • Lắp đặt an toàn: Máy ra vào lốp tự động hạn chế tối đa trầy xước mâm xe của bạn.
    • Sẵn sàng phục vụ: Nhiều size và mã lốp có sẵn, hạn chế tối đa thời gian chờ đợi đặt hàng.
    • Chuẩn xác từng chi tiết: Máy cân bằng động hiện đại thực hiện cân chỉnh lại ngay sau khi lắp lốp mới.
    • Tư vấn tận tâm: Nhân viên hỗ trợ chọn lốp theo đúng nhu cầu sử dụng và ngân sách thực tế, không ép mua mã đắt.

    Câu hỏi thường gặp

    Làm sao để đọc đúng size lốp trên thành lốp của chính chiếc Honda CR-V đang đi?

    Bạn chỉ cần quan sát dòng ký tự in nổi ở mặt ngoài thành lốp xe hiện tại, ví dụ như dãy số 235/60R18 hoặc 225/65R17. Các con số này lần lượt biểu thị chiều rộng mặt lốp, tỷ lệ chiều cao và đường kính mâm tương ứng.

    Mua lốp online các mã như Michelin 235/60R18 Primacy SUV+ trên trang có được hỗ trợ lắp tại chi nhánh không?

    Có, khi bạn đặt mua các mã lốp trực tuyến, hệ thống sẽ hỗ trợ lắp đặt trực tiếp tại các cơ sở của NATcenter. Kỹ thuật viên sẽ tiến hành tháo lắp và cân chỉnh nhanh chóng cho xe của bạn.

    Honda CR-V đời cũ dùng mâm 17 inch nên chọn thay 2 lốp hay cả bộ 4 lốp?

    Nếu các lốp cũ đã mòn không đều hoặc quá hạn sử dụng, bạn nên thay cả bộ 4 lốp để xe vận hành cân bằng. Trường hợp lốp vừa thay bị thủng hỏng một bên, bạn có thể thay cặp lốp cùng trục như mã Bridgestone 225/65R17 D470.

    Khi chọn mã lốp 235/60R18 cho Honda CR-V đời mới, cần chú ý những chỉ số nào?

    Bạn cần quan tâm đến chỉ số tải trọng và tốc độ tối đa in trên lốp như 103V hoặc 107V XL để đảm bảo khả năng chịu lực. Những mã có ký hiệu XL sẽ có kết cấu hông lốp cứng cáp hơn, phù hợp khi xe thường xuyên đi đường dài.

    HỆ THỐNG SHOWROOM

    TẠI HÀ NỘI

    TẠI TP. HỒ CHÍ MINH & CÁC TỈNH