Lốp Toyota Avanza

Hiển thị tất cả 6 kết quả

Mua & thay lốp Toyota Avanza chính hãng tại NATcenter. Đủ size 195/60R16, 185/65R15, 185/70R14. Lắp đặt chuẩn kỹ thuật.Chi tiết

Lốp xe khác Xem tất cả dòng xe →

Tìm lốp Toyota Avanza

Kích thước185/65R15185/70R14195/60R16Tất cả size

Hiển thị tất cả 6 kết quả

Bạn đang xem 6 / 6 sản phẩm

Thông tin chi tiết

Toyota Avanza là mẫu MPV 7 chỗ chạy xăng. Size lốp tiêu chuẩn của Toyota Avanza là 195/60R16, 185/65R15 và 185/70R14 (tùy vào từng phiên bản và năm sản xuất). NATcenter thay lốp chính hãng, giá tốt.

Thông số, size lốp xe Toyota Avanza

Toyota Avanza dùng các size lốp 195/60R16, 185/65R15 và 185/70R14 tùy theo từng phiên bản và đời xe.

  • Lốp Toyota Avanza năm 2022 – 2026 (phiên bản Premio MT và Premio CVT): 195/60R16
  • Lốp Toyota Avanza năm 2017 – 2021 (tùy phiên bản và năm sản xuất): 185/65R15, 185/70R14

Việc lắp đúng size giúp xe vận hành ổn định, an toàn và chuẩn xác trên mọi cung đường.

Lưu ý: Với các phiên bản và năm sản xuất, có thể có các kích thước lốp khác nhau. Nên kiểm tra lại trước khi thay lắp lốp mới.

💡 Tìm thông tin về kích thước lốp ô tô ở đâu?

  • Trên thành lốp (chính xác nếu xe còn lốp nguyên bản).
  • Tem áp suất lốp ở cột cửa ghế lái.
  • Sổ hướng dẫn sử dụng của xe.
  • Tra theo số VIN hoặc phiên bản xe trên tài liệu.

💡 Ý nghĩa thông số lốp xe ô tô

  • Số đầu tiên: Chiều rộng lốp (mm)
  • Số thứ 2: Tỷ lệ chiều cao hông lốp so với chiều rộng
  • R: Cấu trúc lốp Radial (bố tỏa tròn)
  • Số cuối cùng: Đường kính mâm (inch)

>>> Xem chi tiết: Ý Nghĩa & Cách Đọc Thông Số Lốp Xe Ô Tô <<<

 

Hãy liên hệ NATcenter để được kiểm tra chính xác kích thước lốp ô tô theo số VIN hoặc phiên bản xe.

Cần tư vấn chọn lốp phù hợp?

Liên hệ ngay với NATcenter để được tư vấn miễn phí về kích thước lốp phù hợp với dòng xe và nhận báo giá mới nhất

 

Xem thêm:

Lốp Toyota Alphard

Lốp Toyota Avalon

Lốp Toyota C-HR

Lốp Toyota Camry

Lốp Toyota Corolla Altis

Lốp Toyota Corolla Cross

Lốp Toyota Fortuner

Lốp Toyota FT-86

Lốp Toyota GR Supra

Lốp Toyota Granvia

Lốp Toyota Harrier

Lốp Toyota Highlander

Lốp Toyota Hilux

Lốp Toyota Innova

Lốp Toyota Kluger

Lốp Toyota Land Cruiser

Lốp Toyota Land Cruiser Prado

Lốp Toyota Previa

Lốp Toyota Prius

Lốp Toyota Raize

Lốp Toyota Rav4

Lốp Toyota Rush

Lốp Toyota Sienna

Lốp Toyota Sienta

Lốp Toyota Supra

Lốp Toyota Veloz Cross

Lốp Toyota Venza

Lốp Toyota Vios

Lốp Toyota Vios TRD Sportivo

Lốp Toyota Wigo

Lốp Toyota Yaris

Xe Toyota Avanza nên thay lốp nào?

Chọn lốp cho xe Toyota Avanza cần căn cứ vào cung đường bạn hay di chuyển mỗi ngày. Nếu xe chạy phố nhiều, bạn nên chọn dòng lốp giúp giảm tiếng ồn để hành khách ngồi thoải mái hơn. Nếu xe thường xuyên chở đông người hoặc đi đường dài, các dòng lốp chịu lực tốt sẽ mang lại độ bền cao hơn.

Lốp Hãng Dunlop

Chi phí hợp lý là ưu điểm lớn của Dunlop, giúp bạn tiết kiệm ngân sách khi thay mới cho nhu cầu đi lại hằng ngày.

Lốp Hãng Kumho

Độ êm ái và khả năng giảm tiếng ồn vọng vào khoang lái khi chạy phố là thế mạnh của Kumho.

Lốp Hãng Sailun

Độ bền gai cao và khả năng chống mài mòn tốt giúp Sailun đáp ứng hiệu quả nhu cầu chạy xe liên tục mỗi ngày.

Lốp Hãng Advenza

Dòng sản phẩm Advenza nổi bật với khả năng tiết kiệm năng lượng nhờ lực cản lăn thấp trên mặt đường.

Lốp Hãng Bridgestone

Thiết kế gai tối ưu cùng công nghệ tiên tiến từ Bridgestone giúp xe bám đường tốt và vận hành vững chãi.

Lốp Hãng Maxxis

Độ bám mặt đường tốt cùng quãng phanh ngắn trên đường ướt giúp bạn lái xe an toàn hơn dưới trời mưa.

Lốp Hãng Michelin

Sự ổn định ở tốc độ cao và khả năng ôm cua chính xác giúp Michelin luôn được ưa chuộng khi chạy cao tốc.

Lốp Hãng Hankook

Thương hiệu Hankook sở hữu khả năng chịu tải vững vàng, giúp xe duy trì sự ổn định ngay cả khi chở đủ người và hành lý.

Lốp Hãng Milestar

Mức chi phí hợp lý của Milestar đáp ứng tốt nhu cầu thay thế định kỳ cho đa số chủ xe gia đình.

Bạn nên chọn Michelin hoặc Bridgestone nếu ưu tiên độ êm ái và an toàn cao trên cao tốc. Trong khi đó, các hãng như Sailun hay Maxxis sẽ phù hợp hơn nếu bạn muốn tối ưu chi phí đầu tư.

💡 Hướng dẫn bảo dưỡng lốp ô tô

✅ Kiểm tra áp suất lốp ít nhất 1 lần/ tháng và trước các chuyến đi dài

✅ Kiểm tra độ sâu gai và độ mòn lốp, đảm bảo độ sâu gai không dưới 1,6mm  

✅ Vệ sinh lốp ít nhất 2 lần/ tuần lọi bỏ bụi bẩn, dầu mỡ gây hại cho cao su

✅ Thường xuyên rà soát và loại bỏ dị vật trên lốp xe

✅ Lái xe đúng cách

✅ Thực hiện đảo lốp ô tô mỗi 10.000 - 15.000km 

✅ Cân bằng động định kỳ mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng 1 lần

✅ Kiểm tra, cân chỉnh góc đặt bánh xe mỗi năm hoặc sau 20.000km

✅ Đỗ xe ở nơi râm mát, tránh ánh nắng trực tiếp gây lão hóa và nứt bề mặt lốp

✅ Thay lốp đúng thời điểm

>>> Thông tin chi tiết về Cách Chăm Sóc & Bảo Dưỡng Lốp Ô Tô Chuẩn, Tăng Tuổi Thọ Lốp <<<

 

💡 Dấu hiệu cần thay lốp xe

Dấu hiệu cần thay ngay

❌ Gai lốp mòn đến vạch báo mòn (TWI) hoặc độ sâu gai còn dưới 1,6 mm

❌ Thành lốp bị phồng

❌ Lốp bị nứt hoặc lão hóa

❌ Lốp bị rách hoặc thủng lớn

Dấu hiệu cần kiểm tra và cân nhắc thay

  • Lốp bị vá nhiều lần
  • Lốp thường xuyên bị xì hơi
  • Lốp mòn không đều
  • Xe rung hoặc phát ra tiếng ồn bất thường
  • Lốp đã quá tuổi sử dụng

>>> Thông tin chi tiết: Lốp Ô Tô Bao Lâu Thì Thay? - Các Dấu Hiệu Quan Trọng <<<

💡 Áp suất lốp ô tô khuyến nghị

Mức áp suất lốp ô tô thường nằm trong khoảng:

✅ 2.2 – 2.4 Bar (~ 31 - 35 PSI) cho xe 4 - 5 chỗ

✅ 2.4 – 2.6 Bar (~ 35 - 38 PSI) cho xe 7 chỗ hoặc bán tải

Tuy nhiên, mỗi mẫu xe sẽ có mức áp suất khuyến nghị khác nhau.

Hãy tham khảo thông số chính xác từ nhà sản xuất ở:

  • Tem thông số ở cột cửa ghế lái
  • Mặt trong nắp bình nhiên liệu (đối với một số xe)
  • Sổ hướng dẫn sử dụng của xe

>>> Xem thêm: Áp Suất Lốp Ô Tô - Tổng Hợp Thông Tin Quan Trọng Cần Biết <<<

Đăng Ký Kiểm Tra Và Thay Lốp Tại NATcenter

Đặt lịch ngay để được kỹ thuật viên kiểm tra tình trạng lốp, tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp và thay lốp đúng kỹ thuật

     

    NATCenter – Địa chỉ phân phối và thay lốp xe chính hãng, chất lượng

    Việc thay thế lốp tại hệ thống mang lại sự an tâm toàn diện nhờ sự kết hợp giữa thiết bị hiện đại và tay nghề kỹ thuật:

    • Sản phẩm lốp chính hãng từ các thương hiệu lớn với chính sách bảo hành đầy đủ
    • Máy ra vào lốp tự động giúp bảo vệ mâm xe không bị trầy xước trong suốt quá trình tháo lắp
    • Kỹ thuật viên tay nghề cao thực hiện siết ốc đúng lực tiêu chuẩn và kiểm tra áp suất cẩn thận
    • Máy cân bằng động hiện đại giúp loại bỏ hiện tượng rung lắc vô lăng sau khi lắp lốp mới

    Mời bạn ghé ngay chi nhánh gần nhất để được tư vấn chọn mã lốp phù hợp với nhu cầu và ngân sách.

    Câu hỏi thường gặp

    Ý nghĩa chỉ số tải trọng 89 và tốc độ V trên lốp Sailun 195/60R16 Atrezzo Elite2 CS51 BESL là gì?

    Chỉ số tải trọng 89 cho biết lốp chịu được mức tải trọng tối đa 580 kg mỗi bánh, còn ký hiệu tốc độ V thể hiện lốp vận hành an toàn ở vận tốc lên đến 240 km/h. Thông số này đảm bảo xe chạy ổn định khi đủ tải trên cao tốc.

    Mua lốp Michelin Primacy 4 ST size 195/60R16 online trên trang có được hỗ trợ lắp đặt tại chi nhánh không?

    Bạn hoàn toàn có thể đặt mua trực tuyến các mã lốp như Michelin Primacy 4 ST và mang xe trực tiếp đến chi nhánh để được lắp đặt theo đúng quy chuẩn kỹ thuật. Hệ thống sẽ hỗ trợ bạn lắp ráp, cân bằng động và kiểm tra hoàn chỉnh.

    Làm thế nào để đọc đúng size lốp trên thành lốp của xe Toyota Avanza Premio?

    Bạn chỉ cần nhìn vào dãy ký hiệu in nổi bên ngoài thành lốp hiện tại, ví dụ như 195/60R16 hoặc 185/65R15. Các con số này lần lượt thể hiện độ rộng mặt lốp, tỷ lệ chiều cao, kết cấu Radial và đường kính mâm xe.

    Nên chọn mã lốp nào giữa Bridgestone Ecopia EP300 và Dunlop Enasave EC300+ cho size 185/65R15?

    Mã Bridgestone Ecopia EP300 nổi trội với khả năng bám đường tốt khi trời mưa và tiết kiệm nhiên liệu, trong khi Dunlop Enasave EC300+ mang lại giải pháp kinh tế cho việc đi lại hằng ngày trong phố.

    HỆ THỐNG SHOWROOM

    TẠI HÀ NỘI

    TẠI TP. HỒ CHÍ MINH & CÁC TỈNH