Toyota Highlander là SUV 7 chỗ chạy xăng. Lốp xe Toyota Highlander dùng size 225/70R16, 225/65R17, 235/55R20, 235/65R18, 245/60R18, 245/55R19 và 245/65R17 (tùy vào từng phiên bản và năm sản xuất). NATcenter thay lốp chính hãng.
Thông số, size lốp xe Toyota Highlander
Xe Toyota Highlander dùng lốp size 225/70R16, 225/65R17, 235/55R20, 235/65R18, 245/60R18, 245/55R19 và 245/65R17 tùy phiên bản.
Việc lắp đúng kích thước giúp xe vận hành ổn định và giữ chuẩn độ cao gầm.
Lưu ý: Với các phiên bản và năm sản xuất, có thể có các kích thước lốp khác nhau. Nên kiểm tra lại trước khi thay lắp lốp mới.
💡 Tìm thông tin về kích thước lốp ô tô ở đâu?
- Trên thành lốp (chính xác nếu xe còn lốp nguyên bản).
- Tem áp suất lốp ở cột cửa ghế lái.
- Sổ hướng dẫn sử dụng của xe.
- Tra theo số VIN hoặc phiên bản xe trên tài liệu.
💡 Ý nghĩa thông số lốp xe ô tô
- Số đầu tiên: Chiều rộng lốp (mm)
- Số thứ 2: Tỷ lệ chiều cao hông lốp so với chiều rộng
- R: Cấu trúc lốp Radial (bố tỏa tròn)
- Số cuối cùng: Đường kính mâm (inch)
Hãy liên hệ NATcenter để được kiểm tra chính xác kích thước lốp ô tô theo số VIN hoặc phiên bản xe.
Cần tư vấn chọn lốp phù hợp?
Liên hệ ngay với NATcenter để được tư vấn miễn phí về kích thước lốp phù hợp với dòng xe và nhận báo giá mới nhất
Xem thêm:
Xe Toyota Highlander nên thay lốp nào?
Chọn lốp cho xe gầm cao cần dựa vào điều kiện đường sá bạn hay di chuyển. Nếu bạn thường xuyên đi đường dài, hãy chọn dòng lốp chịu lực tốt. Xe chuyên chạy phố nên ưu tiên loại lốp giảm tiếng ồn vào cabin.
Lốp Sailun
Cấu trúc khung của lốp Sailun giúp xe chịu tải tốt khi chở đủ người và hành lý trên các cung đường dài. Hãng mang lại lựa chọn tiết kiệm chi phí mà vẫn giữ độ bền cơ học ổn định cho xe gầm cao.
Lốp Advenza
Khả năng giảm tiếng ồn và tạo độ êm ái khi chạy phố là đặc tính nổi bật của lốp Advenza. Thương hiệu này phù hợp với chủ xe ưu tiên không gian yên tĩnh trong đô thị.
Lốp Michelin
Hãng Michelin ứng dụng các dòng gai tiên tiến giúp tối ưu hóa độ bám đường và rút ngắn quãng phanh. Nhóm khách hàng tìm kiếm trải nghiệm lái cao cấp thường chọn thương hiệu này.
Lốp Milestar
Thương hiệu Milestar mang lại mức chi phí hợp lý, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu đi lại hằng ngày. Các sản phẩm của hãng được đánh giá cao nhờ độ bền bỉ và khả năng thích ứng tốt với đường sá tại Việt Nam.
Lốp Bridgestone
Lốp Bridgestone ghi điểm nhờ độ bám đường tốt và quãng phanh ngắn trên cả mặt đường khô lẫn đường ướt. Đây là thương hiệu quen thuộc với các chủ xe đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn cao và sự bền bỉ.
Bạn nên chọn Michelin nếu cần sự êm ái tối đa, hoặc chọn Milestar và Sailun để tối ưu chi phí đầu tư. Các hãng Advenza và Bridgestone cũng là những phương án thay thế đáng cân nhắc tùy theo tài chính.
💡 Hướng dẫn bảo dưỡng lốp ô tô
✅ Kiểm tra áp suất lốp ít nhất 1 lần/ tháng và trước các chuyến đi dài
✅ Kiểm tra độ sâu gai và độ mòn lốp, đảm bảo độ sâu gai không dưới 1,6mm
✅ Vệ sinh lốp ít nhất 2 lần/ tuần lọi bỏ bụi bẩn, dầu mỡ gây hại cho cao su
✅ Thường xuyên rà soát và loại bỏ dị vật trên lốp xe
✅ Lái xe đúng cách
✅ Thực hiện đảo lốp ô tô mỗi 10.000 - 15.000km
✅ Cân bằng động định kỳ mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng 1 lần
✅ Kiểm tra, cân chỉnh góc đặt bánh xe mỗi năm hoặc sau 20.000km
✅ Đỗ xe ở nơi râm mát, tránh ánh nắng trực tiếp gây lão hóa và nứt bề mặt lốp
✅ Thay lốp đúng thời điểm
💡 Dấu hiệu cần thay lốp xe
Dấu hiệu cần thay ngay
❌ Gai lốp mòn đến vạch báo mòn (TWI) hoặc độ sâu gai còn dưới 1,6 mm
❌ Thành lốp bị phồng
❌ Lốp bị nứt hoặc lão hóa
❌ Lốp bị rách hoặc thủng lớn
Dấu hiệu cần kiểm tra và cân nhắc thay
- Lốp bị vá nhiều lần
- Lốp thường xuyên bị xì hơi
- Lốp mòn không đều
- Xe rung hoặc phát ra tiếng ồn bất thường
- Lốp đã quá tuổi sử dụng
>>> Thông tin chi tiết: Lốp Ô Tô Bao Lâu Thì Thay? - Các Dấu Hiệu Quan Trọng <<<
💡 Áp suất lốp ô tô khuyến nghị
Mức áp suất lốp ô tô thường nằm trong khoảng:
✅ 2.2 – 2.4 Bar (~ 31 - 35 PSI) cho xe 4 - 5 chỗ
✅ 2.4 – 2.6 Bar (~ 35 - 38 PSI) cho xe 7 chỗ hoặc bán tải
Tuy nhiên, mỗi mẫu xe sẽ có mức áp suất khuyến nghị khác nhau.
Hãy tham khảo thông số chính xác từ nhà sản xuất ở:
- Tem thông số ở cột cửa ghế lái
- Mặt trong nắp bình nhiên liệu (đối với một số xe)
- Sổ hướng dẫn sử dụng của xe
>>> Xem thêm: Áp Suất Lốp Ô Tô - Tổng Hợp Thông Tin Quan Trọng Cần Biết <<<
Đăng Ký Kiểm Tra Và Thay Lốp Tại NATcenter
Đặt lịch ngay để được kỹ thuật viên kiểm tra tình trạng lốp, tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp và thay lốp đúng kỹ thuật
NATCenter – Địa chỉ phân phối và thay lốp xe chính hãng, chất lượng
Khi đưa xe đến thay lốp tại NATcenter, bạn hoàn toàn yên tâm về chất lượng sản phẩm chính hãng với chính sách bảo hành minh bạch. Kỹ thuật viên của chúng tôi sẽ tư vấn đúng mã lốp theo nhu cầu thực tế và ngân sách của bạn.
Quá trình tháo lắp được thực hiện chuẩn xác bằng máy ra vào lốp tự động hiện đại giúp bảo vệ mâm xe không bị trầy xước. Sau khi lắp xong, xe của bạn được đưa lên máy cân bằng động để triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng rung lắc tay lái ở dải tốc độ cao.
Câu hỏi thường gặp
Toyota Highlander dùng size 235/55R20 nên chọn mã lốp nào?
Với size 235/55R20, bạn có thể chọn Lốp Michelin 235/55R20 102V Primacy SUV+ để lấy độ êm, hoặc Lốp xe Milestar MS932 235/55R20 nếu muốn tối ưu chi phí.
Ý nghĩa các chỉ số tải trọng và tốc độ như 106V trên tên lốp là gì?
Chỉ số tải trọng và tốc độ cho biết mức giới hạn an toàn mà lốp chịu được. Ví dụ mã Lốp Milestar 235/65R18 MS932 TL 106V RBD có số 106 chịu tải tới 950 kg và chữ V cho phép chạy tốc độ 240 km/h.
Làm sao để biết xe Toyota Highlander của tôi dùng mâm 17 inch hay 18 inch?
Bạn chỉ cần nhìn vào dãy số in trên thành lốp đang đi trên xe. Nếu thấy ký hiệu R17 thì xe dùng mâm 17 inch, còn ký hiệu R18 tương ứng với mâm 18 inch.
Xe Toyota Highlander có nên thay cả 4 lốp cùng lúc không?
Bạn nên thay cả 4 lốp cùng lúc nếu các lốp cũ đã mòn không đều để đảm bảo độ bám đường cân bằng. Trường hợp chỉ hỏng một bên, bạn có thể thay cặp lốp mới cùng trục.