Lốp Toyota Innova

Hiển thị 1–18 của 36 kết quả

Lốp Toyota Innova qua các thế hệ có nhiều kích thước khác nhau như: 205/65R16, 205/65R15, 205/65R14, 215/55R17, 215/60R17, 225/50R18... (tùy thuộc vào từng phiên bản và năm sản xuất)Chi tiết

Lốp xe khác
Tìm lốp Toyota Innova205/65R15205/65R16215/55R17215/60R17225/50R18

Hiển thị 1–18 của 36 kết quả

Bạn đang xem 18 / 36 sản phẩm

HỆ THỐNG SHOWROOM

TẠI HÀ NỘI

TẠI TP. HỒ CHÍ MINH & CÁC TỈNH

Thông tin chi tiết

Toyota Innova từ lâu đã khẳng định vị thế là một trong những dòng xe MPV bền bỉ, rộng rãi và bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các thông số kỹ thuật, bảng giá lốp xe Innova. Đồng thời, hướng dẫn người đọc cách lựa chọn lốp phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng và ngân sách, giúp chiếc Innova của bạn luôn vận hành tối ưu và an toàn.

Thông số lốp xe Toyota Innova

Toyota Innova qua các thế hệ đã sử dụng nhiều kích thước lốp khác nhau, tùy thuộc vào từng phiên bản và năm sản xuất. Việc xác định chính xác thông số lốp nguyên bản là điều bắt buộc để đảm bảo an toàn và tính tương thích. Dưới đây là thông tin chi tiết.

Thông số lốp Toyota Innova (2023 – 2026)

  • Kích thước lốp Toyota Innova 2.0G: 205/65R16
  • Kích thước lốp Toyota Innova 2.0V: 215/60R17
  • Kích thước lốp Toyota Innova 2.0HEV: 225/50R18

(Nguồn tham khảo: Toyota Việt Nam)

Thông số lốp Toyota Innova (2016 – 2023)

  • Kích thước lốp Toyota Innova E: 205/65R16
  • Kích thước lốp Toyota Innova G: 205/65R16
  • Kích thước lốp Toyota Innova V: 215/55R17
  • Kích thước lốp Toyota Innova J: 205/65R16
  • Kích thước lốp Toyota Innova Venturer: 205/65R16

Thông số lốp Toyota Innova (2012 – 2016)

  • Kích thước lốp Toyota Innova E: 205/65R15
  • Kích thước lốp Toyota Innova G: 205/65R15
  • Kích thước lốp Toyota Innova V: 205/65R15
  • Kích thước lốp Toyota Innova J: 205/65R14

Thông số lốp Toyota Innova (2006 – 2012)

  • Kích thước lốp Toyota Innova G: 205/65R15
  • Kích thước lốp Toyota Innova V: 205/65R15
  • Kích thước lốp Toyota Innova J: 205/65R14

💡 Tìm thông tin về kích thước lốp ô tô ở đâu?

  • Trên thành lốp (chính xác nếu xe còn lốp nguyên bản).
  • Tem áp suất lốp ở cột cửa ghế lái.
  • Sổ hướng dẫn sử dụng của xe.
  • Tra theo số VIN hoặc phiên bản xe trên tài liệu.

💡 Ý nghĩa thông số lốp xe ô tô

  • Số đầu tiên: Chiều rộng lốp (mm)
  • Số thứ 2: Tỷ lệ chiều cao hông lốp so với chiều rộng
  • R: Cấu trúc lốp Radial (bố tỏa tròn)
  • Số cuối cùng: Đường kính mâm (inch)

>>> Xem chi tiết: Ý Nghĩa & Cách Đọc Thông Số Lốp Xe Ô Tô <<<

 

Hãy liên hệ NAT Center để được kiểm tra chính xác kích thước lốp ô tô theo số VIN hoặc phiên bản xe.

Cần tư vấn chọn lốp phù hợp?

Liên hệ ngay với NATCenter để được tư vấn miễn phí về kích thước lốp phù hợp với dòng xe và nhận báo giá mới nhất

 

Toyota Innova nên thay lốp nào?

Lốp êm ái, tiết kiệm nhiên liệu

Bridgestone Ecopia EP300

  • Giảm ma sát, giảm 7-10% nhiên liệu
  • Bridgestone Ecopia EP300 – Công nghệ NanoPro-Tech™ giúp giảm nhiệt và tăng độ bền nhờ hạn chế ma sát trong cấu trúc cao su.

Michelin Energy XM2+

  • Công nghệ EverGrip (thiết kế gai tự mở rộng khi mòn) giúp duy trì độ bám ngay cả khi lốp đã mòn 80%
  • Giảm 8% quãng đường phanh trên đường ướt

Yokohama BluEarth GT

  • Cân bằng giữa hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu thấp (giảm 5%) và độ mượt mà
  • Hợp chất silica (dạng cát mịn trong cao su giúp tăng độ bám và giảm nhiệt) kéo dài thời gian sử dụng đến 60.000km

Lốp bền bỉ, chịu tải tốt (cho xe dịch vụ)

Turanza GR100

  • Thiết kế cấu trúc 3D tối ưu cho xe 7 chỗ, chịu tải trọng lên đến 800kg
  • Tuổi thọ trung bình 65.000-70.000km trong điều kiện sử dụng thương mại

Goodyear Assurance TripleMax 2

  • Công nghệ HydroGrip (hợp chất cao su tăng độ bám đường trong điều kiện ẩm ướt) giúp lốp duy trì độ ma sát ổn định kể cả khi phanh gấp trên đường trơn với hợp chất silica tăng 20% khả năng bám mặt đường ướt
  • Cấu trúc dòng TredLife Technology (thiết kế tối ưu độ dày gai và phân bổ mài mòn đều) trải nghiệm lái được 60.000km

Kumho Ecsta HS81

  • Chịu tải cao, phù hợp cho xe chạy dịch vụ (trên 50.000km/năm)
  • Cấu trúc 5 rãnh chính thoát nước tốt, vận hành ổn định

Lốp an toàn mùa mưa, bám mặt đường tốt

Michelin Primacy 4

  • Công nghệ EverGrip giảm 20% quãng đường phanh trên đường ướt
  • Kỹ thuật chống trượt nước vượt trội nhờ thiết kế rãnh đặc biệt

Alenza 001

  • Rãnh vỏ xe sâu 8.5mm (hơn vỏ thông thường 1mm) thoát nước tốt
  • Công nghệ 3D Block tăng 15% khả năng bám khi vào cua

Continental ComfortContact CC6

  • Rãnh thiết kế đặc biệt chống aquaplaning (trượt nước do mất ma sát khi chạy trên mặt đường đọng nước) hiệu quả
  • Giảm 15% tiếng ồn từ mặt đường nhờ công nghệ Noise Breaker (rãnh ngắt âm nhỏ trong gai lốp giúp cản âm thanh phản hồi từ mặt đường) giúp giảm đáng kể tiếng ồn vọng vào khoang xe.

Top 9 dòng lốp tốt nhất cho Toyota Innova 2025

Kinh nghiệm chọn lốp Innova theo nhu cầu trải nghiệm thực tế

Nhiều tài xế chia sẻ rằng chọn đúng loại lốp theo thói quen sử dụng thực tế giúp xe vận hành ổn định hơn và tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu rõ rệt. Lốp cao cấp không chỉ giúp giảm rung lắc mà còn giữ xe ổn định khi vào cua hoặc phanh gấp – rất cần nếu xe đã sử dụng lâu năm.

Xe gia đình: Êm ái và yên tĩnh là ưu tiên

Nếu bạn dùng Innova chủ yếu để đưa đón gia đình hoặc đi chơi cuối tuần, nên chọn all-season giúp triệt tiêu tiếng ồn, giảm rung động và vọng âm đến 20%. Michelin Primacy hay T005 là những lựa chọn nổi bật, mang lại cảm giác êm ái và chắc chắn hơn hẳn so với phổ thông.

Nếu bạn thường xuyên lái xe trong nội đô, đặc biệt là khi gặp tình trạng kẹt xe thường xuyên, nên chọn loại lốp có khả năng tản nhiệt tốt và chịu mài mòn ổn định khi vận hành chậm. Với những tuyến đường ngập nước hoặc nhiều ổ gà, lốp có thành dày và cấu trúc chống va đập sẽ giúp xe bền bỉ và tránh tình trạng phù lốp.

Xe dịch vụ: Ưu tiên độ bền và khả năng chịu tải

Với những chiếc Innova phục vụ chạy xe thương mại (taxi, hợp đồng, đưa đón khách du lịch), cần ưu tiên lốp có tuổi thọ cao, thành lốp vững chắc và hiệu quả vận hành lâu dài dưới tải trọng lớn. Ecopia EP300 hoặc Kumho Ecsta HS81 thích hợp, có thể đạt 60.000-70.000km trước khi cần thay thế.

Di chuyển quốc lộ: An toàn là trên hết

Nếu bạn thường xuyên di chuyển quãng đường dài trên quốc lộ ở tốc độ cao, việc nên ưu tiên các dòng lốp có kỹ thuật chống trượt hiệu quả như Michelin Primacy 4, Continental CC6 hoặc Alenza 001. Những loại lốp xe Innova này giúp hạn chế tình trạng trượt bánh, giữ xe ổn định khi phanh gấp và vào cua ở tốc độ cao, đặc biệt phù hợp với điều kiện mặt đường quốc lộ trơn ướt.

Nếu bạn hay đi đèo hoặc qua vùng nắng gắt, nên chọn loại lốp có cấu trúc tản nhiệt tốt và thành lốp cứng cáp, giúp xe kiểm soát ổn định khi xuống dốc hoặc vận hành dài dưới thời tiết oi bức.

💡 Hướng dẫn bảo dưỡng lốp ô tô

✅ Kiểm tra áp suất lốp ít nhất 1 lần/ tháng và trước các chuyến đi dài

✅ Kiểm tra độ sâu gai và độ mòn lốp, đảm bảo độ sâu gai không dưới 1,6mm  

✅ Vệ sinh lốp ít nhất 2 lần/ tuần lọi bỏ bụi bẩn, dầu mỡ gây hại cho cao su

✅ Thường xuyên rà soát và loại bỏ dị vật trên lốp xe

✅ Lái xe đúng cách

✅ Thực hiện đảo lốp ô tô mỗi 10.000 - 15.000km 

✅ Cân bằng động định kỳ mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng 1 lần

✅ Kiểm tra, cân chỉnh góc đặt bánh xe mỗi năm hoặc sau 20.000km

✅ Đỗ xe ở nơi râm mát, tránh ánh nắng trực tiếp gây lão hóa và nứt bề mặt lốp

✅ Thay lốp đúng thời điểm

>>> Thông tin chi tiết về Cách Chăm Sóc & Bảo Dưỡng Lốp Ô Tô Chuẩn, Tăng Tuổi Thọ Lốp <<<

💡 Dấu hiệu cần thay lốp xe

Dấu hiệu cần thay ngay

❌ Gai lốp mòn đến vạch báo mòn (TWI) hoặc độ sâu gai còn dưới 1,6 mm

❌ Thành lốp bị phồng

❌ Lốp bị nứt hoặc lão hóa

❌ Lốp bị rách hoặc thủng lớn

Dấu hiệu cần kiểm tra và cân nhắc thay

  • Lốp bị vá nhiều lần
  • Lốp thường xuyên bị xì hơi
  • Lốp mòn không đều
  • Xe rung hoặc phát ra tiếng ồn bất thường
  • Lốp đã quá tuổi sử dụng

>>> Thông tin chi tiết: Lốp Ô Tô Bao Lâu Thì Thay? - Các Dấu Hiệu Quan Trọng <<<

💡 Áp suất lốp ô tô khuyến nghị

Mức áp suất lốp ô tô thường nằm trong khoảng:

2.2 – 2.4 Bar (~ 31 - 35 PSI) cho xe 4 - 5 chỗ

2.4 – 2.6 Bar (~ 35 - 38 PSI) cho xe 7 chỗ hoặc bán tải

Tuy nhiên, mỗi mẫu xe sẽ có mức áp suất khuyến nghị khác nhau.

Hãy tham khảo thông số chính xác từ nhà sản xuất ở:

  • Tem thông số ở cột cửa ghế lái
  • Mặt trong nắp bình nhiên liệu (đối với một số xe)
  • Sổ hướng dẫn sử dụng của xe

>>> Xem thêm: Áp Suất Lốp Ô Tô - Tổng Hợp Thông Tin Quan Trọng Cần Biết <<<

Đăng Ký Kiểm Tra Và Thay Lốp Tại NAT Center

Đặt lịch ngay để được kỹ thuật viên kiểm tra tình trạng lốp, tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp và thay lốp đúng kỹ thuật

     

    NAT Center – Địa chỉ thay lốp xe uy tín

    Bạn đã sẵn sàng nâng cấp trải nghiệm lái xe với lốp xe Innova chất lượng cao? NAT Center là địa chỉ thay lốp chính hãng uy tín tại Việt Nam, sẽ mang đến cho bạn:

    ✅ Thêm thời gian cho những điều quan trọng – Dịch vụ nhanh chóng chỉ trong vài giờ

    ✅ Bảo vệ gia đình bạn trên mọi hành trình – Lốp chính hãng 100% với đầy đủ giấy tờ

    ✅ Đặt quyền lợi của bạn lên hàng đầu – Hoàn tiền gấp 100 nếu phát hiện hàng giả

    ✅ Giải pháp phù hợp cho chiếc xe của riêng bạn – Từ xe phổ thông đến xe cao cấp

    ✅ Bảo đảm độ bền lâu dài cho xe – Với đội ngũ chuyên gia kỹ thuật tận tâm

    ✅ Luôn biết rõ điều gì đang diễn ra – Quy trình làm việc minh bạch, rõ ràng

    ✅ Lựa chọn thông minh, đúng nhu cầu – Từ tư vấn chuyên sâu, am hiểu

    ✅ Trung thực trong từng lời khuyên – Văn hóa đội ngũ đặt sự chân thành lên hàng đầu

    Hãy đến ngay trung tâm dịch vụ gần nhất của chúng tôi trên toàn quốc để được tư vấn và lựa chọn bộ lốp phù hợp cho xe của bạn. Liên hệ ngay 033 2221 818 để hỗ trợ nhanh chóng và tận tâm, đội ngũ nhân viên luôn sẵn sàng phục vụ.

    Câu hỏi thường gặp

    Xe Innova nên dùng lốp nào bền và an toàn?

    Tùy theo nhu cầu trải nghiệm cụ thể:

    • Xe gia đình: Michelin Primacy hoặc Turanza T005 (mượt mà, an toàn)
    • Xe dịch vụ: Ecopia EP300 hoặc lốp Kumho Ecsta HS81 (bền bỉ, tiết kiệm)
    • Xe thường xuyên đi đường trường: Continental CC6 hoặc Alenza 001 (bám đường tốt)

    Thay lốp cho dòng xe này hết bao nhiêu tiền?

    Chi phí thay bộ 4 lốp cho xe dao động từ 4.8 triệu đến 9.6 triệu đồng tùy thuộc vào thương hiệu và loại lốp bạn chọn. Ngoài ra còn các chi phí đi kèm như cân bằng động (600.000-800.000đ), van lốp (160.000-200.000đ).

    Có nên đổi lốp zin cho Innova không?

    Lốp zin theo xe thường là Bridgestone hoặc Dunlop – chất lượng nhưng thường giá cao hơn thị trường 15-20%. Bạn có thể cân nhắc các dòng như Michelin, Continental hay Goodyear – vừa có độ bám tốt, vừa giúp tiết kiệm vài triệu đồng khi thay cả bộ.

    Lốp không ruột (tubeless) có ưu điểm gì?

    Ngoài ra, nhiều dòng lốp hiện đại còn ứng dụng cấu trúc radial (lớp bố thép chạy dọc và ngang giúp lốp mềm, đàn hồi tốt) kết hợp bố chéo (lớp bố vải/thép xếp chéo giúp tăng độ cứng và chịu lực). Một số loại còn có khả năng tự vá chậm – lớp cao su bên trong sẽ tự bịt kín lỗ thủng nhỏ mà không cần tháo lốp.

    Tất cả các đời xe đều sử dụng lốp không ruột (tubeless). Loại lốp này an toàn hơn, khi bị thủng sẽ xì hơi từ từ thay vì nổ đột ngột. Theo thống kê, lốp không ruột giảm 35% nguy cơ tai nạn nghiêm trọng do nổ lốp so với lốp có ruột.

    Lốp không ruột có nên dùng cho xe Innova?

    Tất cả các đời Innova hiện nay đều sử dụng lốp không ruột (tubeless) vì khả năng an toàn cao hơn khi bị đâm thủng. Lốp không ruột không bị nổ đột ngột như lốp có ruột mà sẽ xì hơi từ từ – giúp bạn xử lý tình huống kịp thời. Đây cũng là lựa chọn phổ biến trên thị trường, phù hợp với xe chạy gia đình lẫn xe dịch vụ.

    Nên bơm nitơ hay khí thường cho lốp hãng xe này?

    Bơm nitơ có ưu điểm là ổn định áp suất hơn trong điều kiện nhiệt độ thay đổi (giảm chỉ 1-2% mỗi tháng so với 5-6% của khí thường). Tuy nhiên, với xe hãng này thường lái trong đô thị, khí thường vẫn đáp ứng tốt nhu cầu và giảm tiêu hao nhiên liệu. Nên bơm nitơ nếu bạn thường xuyên di chuyển quãng đường dài trên 300km hoặc vào mùa hè nóng bức.

    Có thể bạn chưa từng nghĩ đến việc thay lốp cho xe nếu bộ vỏ vẫn còn chạy được, nhưng giống như phanh hay dầu nhớt, lốp cũng cần được thay đúng thời điểm để giữ vững độ an toàn. Nhiều tài xế chia sẻ rằng chỉ khi đổi sang lốp phù hợp với cách di chuyển – như đi nội đô hay quốc lộ – họ mới cảm nhận rõ sự êm ái và tiết kiệm nhiên liệu. Đôi khi, trải nghiệm lái mượt mà bắt đầu từ sự thay đổi nhỏ – chính là bộ lốp.

    Tham khảo thêm:

    Lốp Xe Ford Transit

    Thông Số Lốp Vios

    Lốp Xe Tải 700-16 Maxxis 

    Vỏ Xe Camry Bridgestone 

    Thông Số Lốp Xe Fortuner Tại Gara NAT Center

    Lốp Xe CRV