Toyota Wigo là dòng xe hatchback đô thị cỡ nhỏ 5 chỗ tiện dụng. Lốp xe Toyota Wigo có kích thước tiêu chuẩn là 175/65R14. NATcenter cung cấp và thay lốp chính hãng, bảo hành đầy đủ.
Thông số, size lốp xe Toyota Wigo
Xe Toyota Wigo dùng lốp size 175/65R14.
Lắp chuẩn size giúp xe vận hành ổn định, ôm cua chính xác và giữ đúng khoảng sáng gầm nguyên bản.
Lưu ý: Nên check lại thông số chính xác trước khi thay lắp lốp.
💡 Tìm thông tin về kích thước lốp ô tô ở đâu?
- Trên thành lốp (chính xác nếu xe còn lốp nguyên bản).
- Tem áp suất lốp ở cột cửa ghế lái.
- Sổ hướng dẫn sử dụng của xe.
- Tra theo số VIN hoặc phiên bản xe trên tài liệu.
💡 Ý nghĩa thông số lốp xe ô tô
- Số đầu tiên: Chiều rộng lốp (mm)
- Số thứ 2: Tỷ lệ chiều cao hông lốp so với chiều rộng
- R: Cấu trúc lốp Radial (bố tỏa tròn)
- Số cuối cùng: Đường kính mâm (inch)
Hãy liên hệ NATcenter để được kiểm tra chính xác kích thước lốp ô tô theo số VIN hoặc phiên bản xe.
Cần tư vấn chọn lốp phù hợp?
Liên hệ ngay với NATcenter để được tư vấn miễn phí về kích thước lốp phù hợp với dòng xe và nhận báo giá mới nhất
Xem thêm:
Xe Toyota Wigo nên thay lốp nào?
Chọn lốp cho xe Toyota Wigo nên ưu tiên các dòng giúp tiết kiệm nhiên liệu và giảm tiếng ồn khi đi phố. Mặt lốp cần bám đường tốt để chạy an toàn trong điều kiện trời mưa đường trơn. Bạn hãy cân nhắc kỹ nhu cầu di chuyển hằng ngày để chọn đúng mã lốp thích hợp nhất.
Lốp Bridgestone
Bridgestone tập trung tối ưu khả năng tiết kiệm nhiên liệu và độ bền mặt gai. Công nghệ chế tạo cao su giúp xe chạy nhẹ nhàng khi di chuyển hằng ngày.
Lốp Michelin
Michelin nổi tiếng với đặc tính vận hành êm ái và hạn chế tối đa tiếng ồn dội vào khoang lái. Đây là phương án quen thuộc cho các dòng hatchback chạy đô thị.
Lốp Sailun
Sailun cung cấp các dòng lốp có khả năng bám đường tốt và quãng phanh ngắn trên mặt đường trơn. Sản phẩm phù hợp cho người dùng cần sự cân bằng giữa chi phí và độ an toàn.
Lốp Milestar
Milestar chú trọng vào độ bền của gai lốp và khả năng chịu mài mòn cao khi xe hoạt động liên tục. Cấu trúc lốp giúp xe di chuyển êm ái trên các cung đường đô thị.
Lốp Advenza
Advenza mang lại giải pháp thay thế kinh tế nhưng vẫn đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật cần thiết. Dòng lốp này rất phù hợp với ngân sách của đa số chủ xe gia đình.
Bạn nên chọn Michelin hoặc Bridgestone nếu ưu tiên độ êm và tiết kiệm nhiên liệu. Trong khi đó, Sailun, Milestar và Advenza là các phương án tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo an toàn.
💡 Hướng dẫn bảo dưỡng lốp ô tô
✅ Kiểm tra áp suất lốp ít nhất 1 lần/ tháng và trước các chuyến đi dài
✅ Kiểm tra độ sâu gai và độ mòn lốp, đảm bảo độ sâu gai không dưới 1,6mm
✅ Vệ sinh lốp ít nhất 2 lần/ tuần lọi bỏ bụi bẩn, dầu mỡ gây hại cho cao su
✅ Thường xuyên rà soát và loại bỏ dị vật trên lốp xe
✅ Lái xe đúng cách
✅ Thực hiện đảo lốp ô tô mỗi 10.000 - 15.000km
✅ Cân bằng động định kỳ mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng 1 lần
✅ Kiểm tra, cân chỉnh góc đặt bánh xe mỗi năm hoặc sau 20.000km
✅ Đỗ xe ở nơi râm mát, tránh ánh nắng trực tiếp gây lão hóa và nứt bề mặt lốp
✅ Thay lốp đúng thời điểm
💡 Dấu hiệu cần thay lốp xe
Dấu hiệu cần thay ngay
❌ Gai lốp mòn đến vạch báo mòn (TWI) hoặc độ sâu gai còn dưới 1,6 mm
❌ Thành lốp bị phồng
❌ Lốp bị nứt hoặc lão hóa
❌ Lốp bị rách hoặc thủng lớn
Dấu hiệu cần kiểm tra và cân nhắc thay
- Lốp bị vá nhiều lần
- Lốp thường xuyên bị xì hơi
- Lốp mòn không đều
- Xe rung hoặc phát ra tiếng ồn bất thường
- Lốp đã quá tuổi sử dụng
>>> Thông tin chi tiết: Lốp Ô Tô Bao Lâu Thì Thay? - Các Dấu Hiệu Quan Trọng <<<
💡 Áp suất lốp ô tô khuyến nghị
Mức áp suất lốp ô tô thường nằm trong khoảng:
✅ 2.2 – 2.4 Bar (~ 31 - 35 PSI) cho xe 4 - 5 chỗ
✅ 2.4 – 2.6 Bar (~ 35 - 38 PSI) cho xe 7 chỗ hoặc bán tải
Tuy nhiên, mỗi mẫu xe sẽ có mức áp suất khuyến nghị khác nhau.
Hãy tham khảo thông số chính xác từ nhà sản xuất ở:
- Tem thông số ở cột cửa ghế lái
- Mặt trong nắp bình nhiên liệu (đối với một số xe)
- Sổ hướng dẫn sử dụng của xe
>>> Xem thêm: Áp Suất Lốp Ô Tô - Tổng Hợp Thông Tin Quan Trọng Cần Biết <<<
Đăng Ký Kiểm Tra Và Thay Lốp Tại NATcenter
Đặt lịch ngay để được kỹ thuật viên kiểm tra tình trạng lốp, tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp và thay lốp đúng kỹ thuật
NATCenter – Địa chỉ phân phối và thay lốp xe chính hãng, chất lượng
Chọn thay lốp tại NATcenter giúp bạn bảo vệ an toàn cho người thân trên mọi hành trình nhờ sản phẩm chuẩn chính hãng. Chúng tôi luôn đồng hành cùng bạn với chất lượng dịch vụ minh bạch và chuyên nghiệp:
- Lốp chính hãng, nguồn gốc rõ ràng, phân phối trực tiếp Advenza, Milestar, Sailun
- Bảo hành theo chính sách chính hãng của từng hãng lốp
- Máy ra vào lốp tự động hạn chế trầy xước mâm
- Quy trình lắp đúng kỹ thuật: siết ốc đúng lực, kiểm tra áp suất sau khi lắp
- Kiểm tra tình trạng lốp, mâm và độ mòn khi khách đến thay
Mời bạn ghé chi nhánh gần nhất để xe được chăm sóc đúng cách.
Câu hỏi thường gặp
Tôi làm sao để biết chắc chắn xe Toyota Wigo của mình dùng size lốp 175/65R14?
Bạn chỉ cần quan sát dãy số in nổi trên thành lốp nguyên bản đang lắp trên xe. Nếu thấy xuất hiện ký hiệu 175/65R14, đó chính xác là size chuẩn theo xe.
Xe Toyota Wigo có lắp lẫn lốp Sailun 175/65R14 CS51 với lốp hãng khác được không?
Bạn hoàn toàn có thể lắp lốp Sailun thay thế cho lốp cũ cùng size 175/65R14. Tuy nhiên, bạn nên thay đồng bộ ít nhất trên cùng một trục để xe vận hành cân bằng.
Mua lốp Michelin 175/65R14 XM2+ trên trang này thì có được hỗ trợ lắp đặt tại chi nhánh không?
Khi đặt mua lốp Michelin 175/65R14 XM2+ trực tuyến, bạn sẽ được hỗ trợ lắp đặt trực tiếp tại hệ thống chi nhánh của chúng tôi. Kỹ thuật viên sẽ tiến hành thay lốp và kiểm tra toàn bộ mâm xe cho bạn.
Mã lốp Bridgestone 175/65R14 Ecopia EP150 có phù hợp để chạy dịch vụ liên tục không?
Mã gai Ecopia EP150 rất phù hợp cho xe chạy dịch vụ nhờ đặc tính giảm lực cản lăn và tiết kiệm nhiên liệu. Lốp giữ độ bền ổn định khi di chuyển quãng đường dài mỗi ngày.