Bài viết này sẽ cung cấp thông tin toàn diện về thông số lốp xe, gợi ý các loại lốp thay thế chất lượng, cập nhật bảng giá lốp Vinfast Lux SA 2.0 mới hiện nay, cùng nhiều hướng dẫn hữu ích khác. Mục tiêu là giúp chủ xe có cái nhìn rõ ràng và đưa ra quyết định thông minh nhất cho chiếc xe của mình.
1. Thông số lốp VinFast Lux SA 2.0
VinFast Lux SA 2.0 – mẫu SUV cao cấp được nhiều gia đình Việt ưa chuộng nhờ thiết kế sang trọng và động cơ 2.0L Turbo mạnh mẽ.
VinFast Lux SA 2.0 hiện có 3 phiên bản là tiêu chuẩn, nâng cao và cao cấp. Mỗi phiên bản có kích thước lốp khác nhau và kích thước lốp trước sau của xe cũng khác nhau. Cụ thể như sau:
– Thông số lốp VinFast Lux SA 2.0 bản tiêu chuẩn và nâng cao:
- Lốp trước: 255/50R19
- Lốp sau: 285/45R19
– Thông số lốp VinFast Lux SA 2.0 bản cao cấp:
- Lốp trước: 275/40R20
- Lốp sau: 315/35R20
(Nguồn tham khảo: VinFast)
2. Bảng giá lốp Vinfast Lux SA 2.0
Tham khảo ngay danh sách các sản phẩm lốp 255/50R19, 285/45R19, 275/40R20 và 315/35R20 cho xe VinFast Lux SA 2.0 bản tiêu chuẩn, nâng cao và cao cấp.
| STT | SẢN PHẨM | MÔ TẢ NGẮN | XEM CHI TIẾT |
|---|---|---|---|
| 1 | LỐP XE MILESTAR MS932 255/50R19 3.045.000₫ | “255”: Chiều rộng mặt lốp, chính là phần tiếp xúc với mặt đường, đơn vị tính là (mm). “50”: Tỷ lệ chiều cao lốp so với chiều rộng lốp “R”: Kí hiệu cấu trúc Radial. [...] | XEM NGAY |
| 2 | Lốp Advenza TL 255/50R19 Venturer AV579 107V 3.098.000₫ | “255”: Chiều rộng mặt lốp, chính là phần tiếp xúc với mặt đường, đơn vị tính là (mm). “50”: Tỷ lệ chiều cao lốp so với chiều rộng lốp. “R”: Kí hiệu cấu trúc Radial. | XEM NGAY |
| 3 | Lốp Michelin 255/50R19 107H Latitude Tour HP ZP* DT 6.824.000₫ | Xuất xứ: Mỹ Kích thước: 255/50R19 107H Mã gai: Latitude Tour HP ZP* DT Danh mục: Michelin | XEM NGAY |
| 4 | Lốp Michelin 255/50R19 107W Latitude Sport 3 5.398.000₫ | Xuất xứ: Ba Lan Kích thước: 255/50R19 107W Mã gai: Latitude Sport 3 Danh mục: Michelin | XEM NGAY |
| 5 | Lốp Michelin 255/50R19 107Y Pilot Sport 4 SUV FRV 5.171.000₫ | Xuất xứ: Trung Quốc Kích thước: 255/50R19 107Y Mã gai: Pilot Sport 4 SUV FRV Danh mục: Michelin | XEM NGAY |
| 6 | Lốp Michelin 255/50R19 110Y Pilot Sport 4 SUV FRV 5.444.000₫ | Xuất xứ: Trung Quốc Kích thước: 255/50R19 110Y Mã gai: Pilot Sport 4 SUV FRV Danh mục: Michelin | XEM NGAY |
| 7 | Lốp Michelin 285/45R19 111W Latitude Sport 3 6.291.000₫ | Xuất xứ: Pháp Kích thước: 285/45R19 111W Mã gai: Latitude Sport 3 Danh mục: Michelin | XEM NGAY |
| 8 | Lốp Michelin 285/45R19 111W Latitude Sport 3 ZP 7.045.000₫ | Xuất xứ: Ý Kích thước: 285/45R19 111W Mã gai: Latitude Sport 3 ZP Danh mục: Michelin | XEM NGAY |
| 9 | Lốp Michelin 275/40R20 106Y Latitude Sport 3 6.705.000₫ | Xuất xứ: Pháp Kích thước: 275/40R20 Mã gai: Latitude Sport 3 Danh mục: Michelin | XEM NGAY |
| 10 | Lốp Michelin 275/40R20 106Y Latitude Sport 3 ZP 6.747.000₫ | Xuất xứ: Ý Kích thước: 275/40R20 Mã gai: Latitude Sport 3 ZP Danh mục: Michelin | XEM NGAY |
| 11 | Lốp Michelin 275/40R20 106Y Pilot Sport 4 SUV FRV 6.187.000₫ | Xuất xứ: Trung Quốc Kích thước: 275/40R20 Mã gai: Pilot Sport 4 SUV FRV Danh mục: Michelin | XEM NGAY |
| 12 | Lốp Michelin 315/35R20 105Y Pilot Sport 4S NDO 7.434.000₫ | Xuất xứ: Pháp Kích thước: 315/35R20 Mã gai: Pilot Sport 4S NDO Danh mục: Michelin | XEM NGAY |
| 13 | Lốp Michelin 315/35R20 110W Latitude Sport 3 6.353.000₫ | Xuất xứ: Ý Kích thước: 315/35R20 Mã gai: Latitude Sport 3 Danh mục: Michelin | XEM NGAY |
| 14 | Lốp Michelin 315/35R20 111Y Latitude Sport 3 ZP 6.830.000₫ | Xuất xứ: Ý Kích thước: 315/35R20 Mã gai: Latitude Sport 3 ZP Danh mục: Michelin | XEM NGAY |
| 15 | Lốp Michelin 315/30R21(ZR) 105Y Pilot Sport 4S NDO 8.647.000₫ | Xuất xứ: Pháp Kích thước: 315/30R21 Mã gai: Pilot Sport 4S NDO Danh mục: Michelin | XEM NGAY |
Hãy liên hệ NAT Center để được kiểm tra chính xác kích thước lốp ô tô theo số VIN hoặc phiên bản xe.
Cần tư vấn chọn lốp phù hợp?
Liên hệ ngay với NATCenter để được tư vấn miễn phí về kích thước lốp phù hợp với dòng xe và nhận báo giá mới nhất
Tham khảo thêm:
3. Cách chọn lốp xe Vinfast Lux SA 2.0
3.1. Chọn lốp theo nhu cầu sử dụng
Trước khi chọn lốp, hãy xác định rõ nhu cầu chính của bạn:
Chạy đô thị chủ yếu
- Ưu tiên độ êm, giảm ồn
- Cần lốp bền khi thường xuyên phanh/tăng tốc
- 75% chủ xe Lux SA thuộc nhóm này
Thường xuyên cao tốc, đường trường
- Cần độ bám đường tốt ở tốc độ 100-120km/h
- Lốp phải ổn định, ít ồn khi di chuyển dài
- 38% chủ xe Lux SA thường đi xa vào cuối tuần

Quan tâm đến tiết kiệm nhiên liệu
Lực cản lăn thấp giúp giảm 5-8% tiêu hao nhiên liệu, đặc biệt khi di chuyển liên tục ở tốc độ cao. Các dòng lốp sử dụng công nghệ silica hiện đại làm giảm ma sát tiếp xúc, tối ưu hóa Rolling Resistance Coefficient (RRC) – chỉ số đo lực cản lăn tiêu chuẩn châu Âu.
3.2. Các thương hiệu lốp xe tốt cho lốp Vinfast Lux SA 2.0
Nhiều thương hiệu lốp uy tín như Michelin, Bridgestone, Continental, Goodyear, Pirelli, Dunlop, Kumho, Hankook, Toyo, Kenda, Sailun, Leao, Atlas… đều cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho Vinfast Lux SA 2.0.
4. Dấu hiệu cần thay lốp VinFast Lux SA 2.0
- Độ sâu gai lốp dưới 1.6mm: Đo bằng đồng xu: Nếu đặt đồng 5.000đ vào rãnh lốp và nhìn thấy toàn bộ chữ “NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC”, lốp đã quá mòn.
- Lốp có vết nứt ở thành bên: Dù nhỏ, cũng là dấu hiệu cao su đang lão hóa và có nguy cơ nổ lốp.
- Lốp phồng rộp: Thường do va chạm với vỉa hè hoặc ổ gà. Không thể sửa chữa, phải thay mới.
- Mòn không đều
- Mòn hai bên: Áp suất lốp quá thấp
- Mòn giữa: Áp suất lốp quá cao
- Mòn một bên: Thước lái lệch
- Lốp đã quá 5 năm tuổi: Ngay cả khi gai lốp còn tốt, cao su vẫn lão hóa. Mã DOT thường in nổi ở thành lốp: ví dụ DOT 2219 nghĩa là sản xuất tuần 22 năm 2019. Đây là cơ sở xác định thời gian thay thế dù lốp còn mới.

5. Bảo dưỡng lốp xe VinFast Lux SA 2.0 đúng cách
| Hoạt động | Tần suất | Lợi ích |
|---|---|---|
| Kiểm tra áp suất | 2 tuần/lần | Tăng 20% tuổi thọ lốp, giảm 3% tiêu hao nhiên liệu |
| Đảo lốp | 10.000km | Lốp mòn đều, tăng 15-20% tuổi thọ |
| Cân bằng động | 15.000km | Giảm rung lắc, bảo vệ hệ thống treo |
| Căn chỉnh thước lái | 20.000km | Xe không bị kéo lệch, lốp mòn đều |
6. Thay lốp ô tô VinFast Lux SA chuyên nghiệp
Khi thời điểm thay lốp đến, việc lựa chọn đúng đơn vị thay lốp cũng quan trọng không kém việc chọn đúng loại lốp. Nhiều trung tâm dịch vụ lốp xe uy tín như NAT Center đã xây dựng quy trình chuyên nghiệp đặc biệt cho dòng VinFast Lux SA.
Quy trình thay lốp chuyên nghiệp
- Kiểm tra toàn diện trước thay
- Đo độ mòn lốp hiện tại ở 6 điểm
- Kiểm tra áp suất và tình trạng van lốp
- Kiểm tra biến dạng mâm
- Tháo lắp lốp đúng kỹ thuật
- Sử dụng máy ra vào lốp tự động, không tiếp xúc trực tiếp với mâm
- Vệ sinh và bôi trơn vành trước khi lắp lốp mới
- Cân bằng động chính xác
- Sử dụng máy cân bằng động điện tử độ chính xác 1g
- Tối ưu vị trí lốp trên mâm để giảm thiểu sai số
- Kiểm tra sau lắp đặt
- Kiểm tra độ kín của van
- Siết bu lông đúng lực (110-120 Nm cho Lux SA)
- Kiểm tra hoạt động cảm biến áp suất lốp (TPMS): Đảm bảo hệ thống TPMS hoạt động chính xác sau khi thay lốp, tránh cảnh báo sai hoặc mất kết nối với ECU.

6. NAT Center – Địa chỉ phân phối lốp chính hãng & thay lốp xe uy tín
Bạn đã sẵn sàng nâng cấp trải nghiệm lái xe với lốp Vinfast Lux SA chất lượng cao? NAT Center là địa chỉ thay lốp chính hãng uy tín tại Việt Nam, sẽ mang đến cho bạn:
✅ Thêm thời gian cho những điều quan trọng – Dịch vụ nhanh chóng chỉ trong vài giờ
✅ Bảo vệ gia đình bạn trên mọi hành trình – Lốp chính hãng 100% với đầy đủ giấy tờ
✅ Đặt quyền lợi của bạn lên hàng đầu – Hoàn tiền gấp 3 nếu phát hiện hàng giả
✅ Giải pháp phù hợp cho chiếc xe của riêng bạn – Từ xe phổ thông đến xe cao cấp
✅ Bảo đảm độ bền lâu dài cho xe – Với đội ngũ chuyên gia kỹ thuật tận tâm
✅ Luôn biết rõ điều gì đang diễn ra – Quy trình làm việc minh bạch, rõ ràng
✅ Lựa chọn thông minh, đúng nhu cầu – Từ tư vấn chuyên sâu, am hiểu
Hãy đến ngay trung tâm dịch vụ gần nhất của chúng tôi tại Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh để được tư vấn và lựa chọn bộ lốp phù hợp nhất cho xe của bạn. Liên hệ ngay 033 2221 818 để hỗ trợ nhanh chóng và tận tâm, đội ngũ nhân viên luôn sẵn sàng phục vụ.
Đăng Ký Kiểm Tra Và Thay Lốp Tại NAT Center
Đặt lịch ngay để được kỹ thuật viên kiểm tra tình trạng lốp, tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp và thay lốp đúng kỹ thuật
7. Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Lốp xe Vinfast Lux SA 2.0 có cần cân bằng động thường xuyên không?
Có, bạn nên cân bằng động cho lốp mỗi khi thay lốp mới, đảo lốp hoặc khi cảm thấy tay lái rung lắc ở tốc độ cao.
Tôi có thể lắp lốp Runflat cho Vinfast Lux SA 2.0 không?
Hoàn toàn có thể. Nhiều chủ xe Lux SA 2.0 chọn lắp lốp Runflat để tăng cường an toàn, cho phép xe tiếp tục di chuyển một quãng đường nhất định sau khi bị thủng lốp.
Làm thế nào để phân biệt lốp xe chính hãng và lốp giả?
Lốp chính hãng thường có tem nhãn, mã vạch, mã DOT rõ ràng, sắc nét, không bị tẩy xóa. Nên mua tại các đại lý uy tín như NATCenter để đảm bảo nguồn gốc.
Dấu hiệu nào cho thấy lốp bị lão hóa dù chưa mòn hết gai?
Dấu hiệu lão hóa bao gồm các vết nứt nhỏ trên thành lốp và giữa các rãnh, lốp bị cứng, giòn hơn khi chạm vào, hoặc xuất hiện những biến dạng nhỏ.
Lốp dự phòng của Vinfast Lux SA 2.0 có kích thước giống với lốp chính không?
Tùy phiên bản, lốp dự phòng có thể là loại cùng kích thước (full-size) hoặc loại nhỏ hơn (space-saver) chỉ dùng tạm thời. Hãy kiểm tra sách hướng dẫn của xe.





