VinFast Lux A2.0 là mẫu sedan 5 chỗ động cơ xăng 2.0L tăng áp, dẫn động cầu sau, có 3 phiên bản Tiêu chuẩn, Nâng cao và Cao cấp. Bài viết tổng hợp size lốp chuẩn theo từng phiên bản, gợi ý lốp thay thế phù hợp tại NATcenter.
Thông số, size lốp xe VinFast Lux A2.0
VinFast Lux A2.0 có 3 phiên bản, dùng 2 cấu hình mâm lốp khác nhau. Điểm đáng chú ý là bản Cao cấp dùng lốp trước và sau khác size (lốp sau rộng hơn).
-
-
Phiên bản Tiêu chuẩn (Base) và Nâng cao (Plus) sử dụng mâm 18 inch, kích thước lốp cả trước và sau: 245/45R18
-
Phiên bản Cao cấp (Premium) sử dụng mâm 19 inch (Lốp lệch trước/sau):
-
Lốp trước: 245/40R19
-
Lốp sau: 275/35R19
-
Áp suất lốp khuyến nghị: 2.2 – 2.4 bar (khoảng 32 – 35 psi).
💡 Tìm thông tin về kích thước lốp ô tô ở đâu?
- Trên thành lốp (chính xác nếu xe còn lốp nguyên bản).
- Tem áp suất lốp ở cột cửa ghế lái.
- Sổ hướng dẫn sử dụng của xe.
- Tra theo số VIN hoặc phiên bản xe trên tài liệu.
💡 Ý nghĩa thông số lốp xe ô tô
- Số đầu tiên: Chiều rộng lốp (mm)
- Số thứ 2: Tỷ lệ chiều cao hông lốp so với chiều rộng
- R: Cấu trúc lốp Radial (bố tỏa tròn)
- Số cuối cùng: Đường kính mâm (inch)
Hãy liên hệ NATcenter để được kiểm tra chính xác kích thước lốp ô tô theo số VIN hoặc phiên bản xe.
Cần tư vấn chọn lốp phù hợp?
Liên hệ ngay với NATcenter để được tư vấn miễn phí về kích thước lốp phù hợp với dòng xe và nhận báo giá mới nhất
Xem thêm:
Xe VinFast Lux A2.0 nên thay lốp nào?
Sở hữu trọng lượng đầm chắc cùng khả năng tăng tốc ấn tượng, Lux A2.0 là sedan dẫn động cầu sau, có thiên hướng vận hành thể thao. Khi chọn lốp thay thế, bạn nên cân nhắc nhu cầu: đi phố êm ái, chạy đường dài ổn định, vận hành hứng khởi hay tiết kiệm chi phí.
Tại NATcenter, lốp cho Lux A2.0 hiện có theo 3 size:
Lốp 245/45R18 cho bản Tiêu chuẩn và Nâng cao
Lốp 245/40R19 (lốp trước) và lốp 275/35R19 (lốp sau) bản Cao cấp
💡 Hướng dẫn bảo dưỡng lốp ô tô
✅ Kiểm tra áp suất lốp ít nhất 1 lần/ tháng và trước các chuyến đi dài
✅ Kiểm tra độ sâu gai và độ mòn lốp, đảm bảo độ sâu gai không dưới 1,6mm
✅ Vệ sinh lốp ít nhất 2 lần/ tuần lọi bỏ bụi bẩn, dầu mỡ gây hại cho cao su
✅ Thường xuyên rà soát và loại bỏ dị vật trên lốp xe
✅ Lái xe đúng cách
✅ Thực hiện đảo lốp ô tô mỗi 10.000 - 15.000km
✅ Cân bằng động định kỳ mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng 1 lần
✅ Kiểm tra, cân chỉnh góc đặt bánh xe mỗi năm hoặc sau 20.000km
✅ Đỗ xe ở nơi râm mát, tránh ánh nắng trực tiếp gây lão hóa và nứt bề mặt lốp
✅ Thay lốp đúng thời điểm
💡 Dấu hiệu cần thay lốp xe
Dấu hiệu cần thay ngay
❌ Gai lốp mòn đến vạch báo mòn (TWI) hoặc độ sâu gai còn dưới 1,6 mm
❌ Thành lốp bị phồng
❌ Lốp bị nứt hoặc lão hóa
❌ Lốp bị rách hoặc thủng lớn
Dấu hiệu cần kiểm tra và cân nhắc thay
- Lốp bị vá nhiều lần
- Lốp thường xuyên bị xì hơi
- Lốp mòn không đều
- Xe rung hoặc phát ra tiếng ồn bất thường
- Lốp đã quá tuổi sử dụng
>>> Thông tin chi tiết: Lốp Ô Tô Bao Lâu Thì Thay? - Các Dấu Hiệu Quan Trọng <<<
💡 Áp suất lốp ô tô khuyến nghị
Mức áp suất lốp ô tô thường nằm trong khoảng:
✅ 2.2 – 2.4 Bar (~ 31 - 35 PSI) cho xe 4 - 5 chỗ
✅ 2.4 – 2.6 Bar (~ 35 - 38 PSI) cho xe 7 chỗ hoặc bán tải
Tuy nhiên, mỗi mẫu xe sẽ có mức áp suất khuyến nghị khác nhau.
Hãy tham khảo thông số chính xác từ nhà sản xuất ở:
- Tem thông số ở cột cửa ghế lái
- Mặt trong nắp bình nhiên liệu (đối với một số xe)
- Sổ hướng dẫn sử dụng của xe
>>> Xem thêm: Áp Suất Lốp Ô Tô - Tổng Hợp Thông Tin Quan Trọng Cần Biết <<<
Đăng Ký Kiểm Tra Và Thay Lốp Tại NATcenter
Đặt lịch ngay để được kỹ thuật viên kiểm tra tình trạng lốp, tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp và thay lốp đúng kỹ thuật
NATCenter – Địa chỉ phân phối và thay lốp xe chính hãng, chất lượng
NATcenter là hệ thống phân phối và thay lốp ô tô chính hãng với nhiều thương hiệu như Michelin, Sailun, Advenza, Milestar, cùng showroom tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh. Khi thay lốp cho VinFast Lux A2.0, bạn được:
-
- Kiểm tra size lốp chuẩn theo số VIN và phiên bản xe.
- Tư vấn dòng lốp phù hợp thói quen lái và ngân sách.
- Thay lốp, cân bằng động tại showroom bởi kỹ thuật viên có kinh nghiệm.
- Lốp chính hãng, có bảo hành theo chính sách của NATcenter.
Câu hỏi thường gặp
1. Lốp VinFast Lux A2.0 size bao nhiêu?
Bản Tiêu chuẩn và Nâng cao dùng 245/45R18 ở cả 4 bánh. Bản Cao cấp dùng 245/40R19 ở trước và 275/35R19 ở sau.
2. Lốp trước và sau của Lux A2.0 có giống nhau không?
Với bản Tiêu chuẩn và Nâng cao thì giống nhau. Bản Cao cấp có lốp sau rộng hơn lốp trước nên cần mua đúng size cho từng trục.
3. Xe VinFast Lux A2.0 bản Premium có đảo lốp trước – sau được không?
Do phiên bản Lux A2.0 Premium sở hữu kích thước lốp trước và lốp sau khác nhau, chủ xe không thể đảo lốp từ trước ra sau. Bạn chỉ có thể thực hiện đảo lốp trái – phải (nếu gai lốp không có quy định hướng mũi tên quay).
4. Áp suất lốp tiêu chuẩn cho VinFast Lux A2.0 là bao nhiêu?
Áp suất lốp khuyến nghị cho VinFast Lux A2.0 nằm trong khoảng 2.2 đến 2.4 bar (tương đương 32 – 35 psi). Bạn nên kiểm tra áp suất lốp định kỳ 2 tuần/lần để mặt lốp mòn đều và vận hành êm ái.
5. Bao lâu nên thay lốp xe Lux A2.0?
Nên thay khi lốp mòn đến vạch chỉ thị (TWI), xuất hiện nứt hoặc phồng thành lốp, xe rung lắc bất thường, hoặc lốp đã quá cũ dù gai còn. Bạn có thể xem mã DOT trên thành lốp để biết tuần và năm sản xuất.