VinFast Fadil là mẫu xe hatchback đô thị phân khúc A cực kỳ phổ biến tại Việt Nam nhờ khả năng vận hành mạnh mẽ và sự linh hoạt. Bài viết dưới đây tổng hợp chi tiết thông số kích thước, gợi ý thương hiệu phù hợp và cập nhật bảng giá lốp xe VinFast Fadil mới nhất tại NATCenter.
Thông số, size lốp xe VinFast Fadil
Tất cả các phiên bản của VinFast Fadil (bao gồm phiên bản Tiêu chuẩn – Base, Nâng cao – Plus và Cao cấp – Premium) đều sử dụng chung một kích thước lốp chuẩn nguyên bản do nhà sản xuất quy định:
-
-
Kích thước lốp xe VinFast Fadil: 185/55R15
-
Mâm/Vành (R): 15 inch
-
Lốp nguyên bản (OE): Continental ContiEcoContact 5 (185/55R15)
-
Áp suất lốp khuyến nghị: 2.2 bar (khoảng 2.2 kg/cm² hoặc 31 psi)
💡 Tìm thông tin về kích thước lốp ô tô ở đâu?
- Trên thành lốp (chính xác nếu xe còn lốp nguyên bản).
- Tem áp suất lốp ở cột cửa ghế lái.
- Sổ hướng dẫn sử dụng của xe.
- Tra theo số VIN hoặc phiên bản xe trên tài liệu.
💡 Ý nghĩa thông số lốp xe ô tô
- Số đầu tiên: Chiều rộng lốp (mm)
- Số thứ 2: Tỷ lệ chiều cao hông lốp so với chiều rộng
- R: Cấu trúc lốp Radial (bố tỏa tròn)
- Số cuối cùng: Đường kính mâm (inch)
Hãy liên hệ NATcenter để được kiểm tra chính xác kích thước lốp ô tô theo số VIN hoặc phiên bản xe.
Cần tư vấn chọn lốp phù hợp?
Liên hệ ngay với NATcenter để được tư vấn miễn phí về kích thước lốp phù hợp với dòng xe và nhận báo giá mới nhất
Xem thêm:
Xe VinFast Fadil nên thay lốp nào?
Dù dùng chung size lốp 185/55R15, việc chọn thương hiệu lốp sẽ phụ thuộc vào nhu cầu di chuyển và ngân sách của chủ xe:
-
Nhóm ưu tiên Êm ái, Cảm giác lái & An toàn:
-
Michelin 185/55R15 Energy XM2+: Dòng lốp cao cấp bám đường tốt, khoảng cách phanh ngắn và độ bền cao.
-
Continental 185/55R15 ComfortContact CC7 / EcoContact EC5: Dòng lốp theo xe nguyên bản, giảm ồn tốt, mang lại sự êm ái tối đa khi di chuyển trong đô thị.
-
Nhóm cân bằng Bền bỉ & Tiết kiệm nhiên liệu:
-
Bridgestone 185/55R15 Ecopia EP300: Lực cản lăn thấp, giúp tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu và tăng độ bền mặt chạy.
-
Goodyear 185/55R15 Assurance TripleMax 2: Khả năng bám đường ướt vượt trội, mang lại sự an tâm khi di chuyển mùa mưa.
-
Nhóm Tối ưu chi phí & Ngân sách tiết kiệm:
-
Advenza 185/55R15 Venturer AV568: Lốp thương hiệu Việt xuất khẩu, vận hành mượt mà với mức giá rất dễ tiếp cận.
-
Sailun 185/55R15 Atrezzo SH406 / CS51: Lốp có giá thành cạnh tranh, phù hợp cho xe di chuyển thường xuyên hoặc chạy dịch vụ.
-
Hankook 185/55R15 Kinergy Eco 2: Lốp thương hiệu Hàn Quốc với độ bền ổn định và êm ái.
💡 Hướng dẫn bảo dưỡng lốp ô tô
✅ Kiểm tra áp suất lốp ít nhất 1 lần/ tháng và trước các chuyến đi dài
✅ Kiểm tra độ sâu gai và độ mòn lốp, đảm bảo độ sâu gai không dưới 1,6mm
✅ Vệ sinh lốp ít nhất 2 lần/ tuần lọi bỏ bụi bẩn, dầu mỡ gây hại cho cao su
✅ Thường xuyên rà soát và loại bỏ dị vật trên lốp xe
✅ Lái xe đúng cách
✅ Thực hiện đảo lốp ô tô mỗi 10.000 - 15.000km
✅ Cân bằng động định kỳ mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng 1 lần
✅ Kiểm tra, cân chỉnh góc đặt bánh xe mỗi năm hoặc sau 20.000km
✅ Đỗ xe ở nơi râm mát, tránh ánh nắng trực tiếp gây lão hóa và nứt bề mặt lốp
✅ Thay lốp đúng thời điểm
💡 Dấu hiệu cần thay lốp xe
Dấu hiệu cần thay ngay
❌ Gai lốp mòn đến vạch báo mòn (TWI) hoặc độ sâu gai còn dưới 1,6 mm
❌ Thành lốp bị phồng
❌ Lốp bị nứt hoặc lão hóa
❌ Lốp bị rách hoặc thủng lớn
Dấu hiệu cần kiểm tra và cân nhắc thay
- Lốp bị vá nhiều lần
- Lốp thường xuyên bị xì hơi
- Lốp mòn không đều
- Xe rung hoặc phát ra tiếng ồn bất thường
- Lốp đã quá tuổi sử dụng
>>> Thông tin chi tiết: Lốp Ô Tô Bao Lâu Thì Thay? - Các Dấu Hiệu Quan Trọng <<<
💡 Áp suất lốp ô tô khuyến nghị
Mức áp suất lốp ô tô thường nằm trong khoảng:
✅ 2.2 – 2.4 Bar (~ 31 - 35 PSI) cho xe 4 - 5 chỗ
✅ 2.4 – 2.6 Bar (~ 35 - 38 PSI) cho xe 7 chỗ hoặc bán tải
Tuy nhiên, mỗi mẫu xe sẽ có mức áp suất khuyến nghị khác nhau.
Hãy tham khảo thông số chính xác từ nhà sản xuất ở:
- Tem thông số ở cột cửa ghế lái
- Mặt trong nắp bình nhiên liệu (đối với một số xe)
- Sổ hướng dẫn sử dụng của xe
>>> Xem thêm: Áp Suất Lốp Ô Tô - Tổng Hợp Thông Tin Quan Trọng Cần Biết <<<
Đăng Ký Kiểm Tra Và Thay Lốp Tại NATcenter
Đặt lịch ngay để được kỹ thuật viên kiểm tra tình trạng lốp, tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp và thay lốp đúng kỹ thuật
NATCenter – Địa chỉ phân phối và thay lốp xe chính hãng, chất lượng
Trải nghiệm dịch vụ thay lốp chuyên nghiệp cho VinFast Fadil tại NATCenter với nhiều lợi ích vượt trội:
-
-
100% Sản phẩm chính hãng: Nhập khẩu trực tiếp từ các thương hiệu hàng đầu thế giới như Michelin, Continental, Bridgestone, Goodyear, Sailun, Advenza,…
-
Trang thiết bị hiện đại: Sử dụng máy ra vào lốp tự động, máy cân bằng động laser tân tiến giúp bảo vệ mâm xe và hạn chế tối đa độ rung lắc khi di chuyển ở tốc độ cao.
-
Đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề: Thực hiện quy trình thay lốp, kiểm tra áp suất và căn chỉnh thước lái chính xác.
-
Chính sách bảo hành uy tín: Đảm bảo quyền lợi khách hàng với chính sách bảo hành chính hãng từ nhà sản xuất cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước lốp xe VinFast Fadil chuẩn là bao nhiêu?
Tất cả các phiên bản VinFast Fadil (Base, Plus, Premium) đều sử dụng lốp nguyên bản có kích thước 185/55R15 đi cùng vành 15 inch.
2. Xe VinFast Fadil nên bơm bao nhiêu kg áp suất lốp?
Mức áp suất lốp khuyến nghị cho VinFast Fadil là 2.2 bar (tương đương 2.2 kg/cm² hoặc 31 psi). Bạn nên kiểm tra áp suất lốp định kỳ 1-2 tuần/lần hoặc trước mỗi chuyến đi xa.
3. Bao lâu thì cần thay lốp xe VinFast Fadil?
Thời gian thay lốp trung bình rơi vào khoảng 45.000 – 60.000 km hoặc sau 4 – 5 năm sử dụng. Tuy nhiên, nếu lốp bị nứt, chửa (phồng), méo, hoặc độ sâu rãnh lốp mòn dưới 1.6 mm, bạn nên tiến hành thay lốp mới ngay để đảm bảo an toàn.