VinFast Nerio Green là mẫu ô tô điện hiện đại với thiết kế trẻ trung, vận hành linh hoạt và tối ưu chi phí sử dụng. Bài viết dưới đây tổng hợp chi tiết thông số kích thước lốp chuẩn 215/45R18, tư vấn dòng lốp xe điện phù hợp và cập nhật bảng giá lốp VinFast Nerio Green mới nhất tại NATCenter.
Thông số, size lốp xe VinFast Nerio Green
Dựa theo tiêu chuẩn nguyên bản từ nhà sản xuất và danh mục sản phẩm chính thức tại NATCenter, VinFast Nerio Green được trang bị thông số lốp chuẩn:
💡 Tìm thông tin về kích thước lốp ô tô ở đâu?
- Trên thành lốp (chính xác nếu xe còn lốp nguyên bản).
- Tem áp suất lốp ở cột cửa ghế lái.
- Sổ hướng dẫn sử dụng của xe.
- Tra theo số VIN hoặc phiên bản xe trên tài liệu.
💡 Ý nghĩa thông số lốp xe ô tô
- Số đầu tiên: Chiều rộng lốp (mm)
- Số thứ 2: Tỷ lệ chiều cao hông lốp so với chiều rộng
- R: Cấu trúc lốp Radial (bố tỏa tròn)
- Số cuối cùng: Đường kính mâm (inch)
Hãy liên hệ NATcenter để được kiểm tra chính xác kích thước lốp ô tô theo số VIN hoặc phiên bản xe.
Cần tư vấn chọn lốp phù hợp?
Liên hệ ngay với NATcenter để được tư vấn miễn phí về kích thước lốp phù hợp với dòng xe và nhận báo giá mới nhất
Xem thêm:
Xe VinFast Nerio Green nên thay lốp nào?
Sở hữu mâm xe kích thước 18 inch cùng ưu điểm của xe điện là mô-men xoắn tức thì và độ yên tĩnh khoang cabin, việc lựa chọn lốp size 215/45R18 cho VinFast Nerio Green cần ưu tiên: Khả năng triệt tiêu tiếng ồn, cản lăn thấp (tiết kiệm pin) và độ bám đường vượt trội.
Dưới đây là các thương hiệu lốp phù hợp nhất theo từng nhu cầu sử dụng:
-
Thương hiệu Michelin – Phân khúc cao cấp & êm ái tuyệt đối:
-
Thương hiệu Sailun – Phân khúc tối ưu chi phí & hiệu suất cao:
-
Lốp Sailun 215/45R18 93W XL SU18 BHSL: Dòng lốp tiệm cận cao cấp với mức giá vô cùng hợp lý, khả năng bám đường tốt, thoát nước nhanh và tiết kiệm điện năng/nhiên liệu.
-
Lốp Sailun 215/45R18 93Y XL SU18 BESL: Phiên bản nâng cấp đạt chỉ số tốc độ Y (lên tới 300 km/h) cùng khung sườn chịu tải tăng cường (XL), cho trải nghiệm đầm chắc và vận hành mượt mà ở dải tốc độ cao.
-
Lốp Sailun 215/45R18 93Y XL Atrezzo ZSR2 US71 BVSL: Dòng lốp thể thao cao cấp sở hữu thiết kế hoa lốp bất đối xứng, tăng cường độ bám đường khi vào cua, kiểm soát lái chính xác và khả năng chịu lực vượt trội.
-
Thương hiệu Advenza – Phân khúc thương hiệu Việt xuất khẩu (Bền bỉ & Giá tốt):
-
Lốp Advenza 215/45R18 Venturer AV579 95VXL: Thiết kế gai hướng dọc giúp tản nhiệt tốt, hông lốp mềm dẻo mang lại cảm giác êm mượt, tối ưu độ bền và chi phí sử dụng.
-
Lốp Advenza 215/45R18 Venturer AV789 TL 95W RBD (XL): Dòng lốp gai thể thao chịu tải nặng tốt (XL), kết cấu khung thép vững chắc giúp xe vận hành đầm lỳ và hạn chế chấn động trên đường xấu.
💡 Hướng dẫn bảo dưỡng lốp ô tô
✅ Kiểm tra áp suất lốp ít nhất 1 lần/ tháng và trước các chuyến đi dài
✅ Kiểm tra độ sâu gai và độ mòn lốp, đảm bảo độ sâu gai không dưới 1,6mm
✅ Vệ sinh lốp ít nhất 2 lần/ tuần lọi bỏ bụi bẩn, dầu mỡ gây hại cho cao su
✅ Thường xuyên rà soát và loại bỏ dị vật trên lốp xe
✅ Lái xe đúng cách
✅ Thực hiện đảo lốp ô tô mỗi 10.000 - 15.000km
✅ Cân bằng động định kỳ mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng 1 lần
✅ Kiểm tra, cân chỉnh góc đặt bánh xe mỗi năm hoặc sau 20.000km
✅ Đỗ xe ở nơi râm mát, tránh ánh nắng trực tiếp gây lão hóa và nứt bề mặt lốp
✅ Thay lốp đúng thời điểm
💡 Dấu hiệu cần thay lốp xe
Dấu hiệu cần thay ngay
❌ Gai lốp mòn đến vạch báo mòn (TWI) hoặc độ sâu gai còn dưới 1,6 mm
❌ Thành lốp bị phồng
❌ Lốp bị nứt hoặc lão hóa
❌ Lốp bị rách hoặc thủng lớn
Dấu hiệu cần kiểm tra và cân nhắc thay
- Lốp bị vá nhiều lần
- Lốp thường xuyên bị xì hơi
- Lốp mòn không đều
- Xe rung hoặc phát ra tiếng ồn bất thường
- Lốp đã quá tuổi sử dụng
>>> Thông tin chi tiết: Lốp Ô Tô Bao Lâu Thì Thay? - Các Dấu Hiệu Quan Trọng <<<
💡 Áp suất lốp ô tô khuyến nghị
Mức áp suất lốp ô tô thường nằm trong khoảng:
✅ 2.2 – 2.4 Bar (~ 31 - 35 PSI) cho xe 4 - 5 chỗ
✅ 2.4 – 2.6 Bar (~ 35 - 38 PSI) cho xe 7 chỗ hoặc bán tải
Tuy nhiên, mỗi mẫu xe sẽ có mức áp suất khuyến nghị khác nhau.
Hãy tham khảo thông số chính xác từ nhà sản xuất ở:
- Tem thông số ở cột cửa ghế lái
- Mặt trong nắp bình nhiên liệu (đối với một số xe)
- Sổ hướng dẫn sử dụng của xe
>>> Xem thêm: Áp Suất Lốp Ô Tô - Tổng Hợp Thông Tin Quan Trọng Cần Biết <<<
Đăng Ký Kiểm Tra Và Thay Lốp Tại NATcenter
Đặt lịch ngay để được kỹ thuật viên kiểm tra tình trạng lốp, tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp và thay lốp đúng kỹ thuật
NATCenter – Địa chỉ phân phối và thay lốp xe chính hãng, chất lượng
Trải nghiệm dịch vụ chăm sóc và thay lốp chuyên nghiệp cho xe điện VinFast Nerio Green tại NATCenter:
-
100% Sản phẩm chính hãng: Phân phối trực tiếp các thương hiệu lốp danh tiếng như Michelin, Continental, Bridgestone, Goodyear, Advenza, Sailun, Hankook,… với đầy đủ hóa đơn chứng từ xuất xứ.
-
Hệ thống máy móc hiện đại: Trang bị máy ra vào lốp tự động chống xước mâm 18 inch, máy cân bằng động laser tân tiến giúp triệt tiêu độ rung lái ở tốc độ cao.
-
Đội ngũ kỹ thuật lành nghề: Hiểu rõ quy trình nâng hạ gầm xe điện an toàn cho pin, lắp đặt chuẩn kỹ thuật và căn chỉnh thước lái chính xác.
-
Chính sách bảo hành & Hậu mãi tận tâm: Bảo hành chính hãng uy tín từ nhà sản xuất cùng các dịch vụ kiểm tra áp suất lốp, tư vấn định kỳ miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước lốp xe VinFast Nerio Green chuẩn là bao nhiêu?
Kích thước lốp nguyên bản theo nhà sản xuất quy định cho VinFast Nerio Green là 215/45R18 (sử dụng mâm 18 inch).
2. Áp suất lốp tiêu chuẩn cho xe VinFast Nerio Green là bao nhiêu?
Mức áp suất lốp khuyến nghị cho VinFast Nerio Green nằm trong khoảng từ 2.3 đến 2.5 bar (tương đương 33 – 36 psi). Việc duy trì đúng áp suất giúp xe di chuyển êm ái, lốp mòn đều và tối ưu quãng đường di chuyển của pin.
3. Bao lâu thì nên thay lốp mới cho xe VinFast Nerio Green?
Thời gian thay lốp trung bình rơi vào khoảng 45.000 – 60.000 km hoặc sau 4 – 5 năm sử dụng. Tuy nhiên, nếu lốp bị phồng (chửa), nứt nẻ thành lốp hoặc độ sâu rãnh mòn dưới 1.6 mm, bạn nên chủ động thay lốp mới ngay để đảm bảo an toàn.