Lốp Vinfast Lux SA2.0

Hiển thị 1–18 của 19 kết quả

Tham khảo ngay danh sách các sản phẩm lốp 255/50R19, 285/45R19, 275/40R20 và 315/35R20 cho xe VinFast Lux SA 2.0 bản tiêu chuẩn, nâng cao và cao cấp. (Có sự khác nhau giữa các phiên bản và lốp trước, lốp sau) Chi tiết

Lốp xe khác Xem tất cả dòng xe →
Tìm lốp Vinfast Lux SA2.0255/50R19275/40R20285/45R19315/35R20

Hiển thị 1–18 của 19 kết quả

Giá gốc là: 5.652.000₫.Giá hiện tại là: 5.090.000₫.
Giá gốc là: 6.990.000₫.Giá hiện tại là: 6.290.000₫.
Giá gốc là: 6.314.000₫.Giá hiện tại là: 5.680.000₫.
Giá gốc là: 7.512.000₫.Giá hiện tại là: 6.760.000₫.
Bạn đang xem 18 / 19 sản phẩm

Thông tin chi tiết

VinFast Lux SA2.0 là mẫu SUV 7 chỗ hạng sang được trang bị động cơ 2.0L Turbo mạnh mẽ cùng nền tảng khung gầm chuẩn Châu Âu. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ thông số kích thước lốp trước – sau cho từng phiên bản, gợi ý các dòng lốp chất lượng tại NATCenter.

Thông số, size lốp xe VinFast Lux SA2.0

Xe SUV VinFast Lux SA2.0 có thiết kế lốp lệch (lốp trước và lốp sau khác kích thước) để tối ưu độ bám đường, khả năng tăng tốc và tính khí động học. Tùy thuộc vào từng phiên bản, thông số lốp xe VinFast Lux SA2.0 được quy định chuẩn xác như sau:

  • Phiên bản Tiêu chuẩn (Base) và Nâng cao (Plus) – Sử dụng mâm 19 inch:

    • Lốp trước: 255/50R19

    • Lốp sau: 285/45R19

  • Phiên bản Cao cấp (Premium / Turbo) – Sử dụng mâm 20 inch:

    • Lốp trước: 275/40R20

    • Lốp sau: 315/35R20

  • Áp suất lốp khuyến nghị: 2.2 – 2.4 bar (khoảng 32 – 35 psi).

💡 Tìm thông tin về kích thước lốp ô tô ở đâu?

  • Trên thành lốp (chính xác nếu xe còn lốp nguyên bản).
  • Tem áp suất lốp ở cột cửa ghế lái.
  • Sổ hướng dẫn sử dụng của xe.
  • Tra theo số VIN hoặc phiên bản xe trên tài liệu.

💡 Ý nghĩa thông số lốp xe ô tô

  • Số đầu tiên: Chiều rộng lốp (mm)
  • Số thứ 2: Tỷ lệ chiều cao hông lốp so với chiều rộng
  • R: Cấu trúc lốp Radial (bố tỏa tròn)
  • Số cuối cùng: Đường kính mâm (inch)

>>> Xem chi tiết: Ý Nghĩa & Cách Đọc Thông Số Lốp Xe Ô Tô <<<

 

Hãy liên hệ NATcenter để được kiểm tra chính xác kích thước lốp ô tô theo số VIN hoặc phiên bản xe.

Cần tư vấn chọn lốp phù hợp?

Liên hệ ngay với NATcenter để được tư vấn miễn phí về kích thước lốp phù hợp với dòng xe và nhận báo giá mới nhất

 

Xem thêm:

Lốp Vinfast VF2

Lốp Vinfast VF3

Lốp Vinfast VF5

Lốp Vinfast VF6

Lốp Vinfast VF7

Lốp Vinfast VF8

Lốp Vinfast VF9

Lốp VinFast VF e34

Lốp Vinfast Fadil

Lốp Vinfast Lux A2.0

Lốp Vinfast President

Lốp Vinfast Herio Green

Lốp Vinfast Minio Green

Lốp Vinfast Limo Green

Lốp Vinfast Nerio Green

Xe VinFast Lux SA2.0 nên thay lốp nào?

Sở hữu trọng lượng lớn và động cơ tăng áp thể thao, VinFast Lux SA2.0 đòi hỏi dòng lốp có khả năng chịu tải tốt, bám đường vượt trội và độ êm ái cao khi vận hành ở tốc độ cao. Tùy theo nhu cầu trải nghiệm và ngân sách, chủ xe có thể chọn các dòng lốp sau:

  1. Phân khúc Cao cấp & Lốp chống xịt (Runflat):

    • Michelin Pilot Sport 4 SUV / Latitude Sport 3: Dòng lốp hiệu suất cao giúp phanh ngắn, bám đường tuyệt vời cả trên đường khô lẫn ướt và mang lại cảm giác lái chân thật.

    • Pirelli Scorpion Verde / P ZERO (Runflat): Lốp thể thao cao cấp, được sản xuất chuyên biệt cho các dòng SUV thể thao hạng sang, giúp duy trì di chuyển an toàn ngay cả khi bị xì hơi.

    • Continental ContiSportContact 5 / ContiCrossContact UHP: Thương hiệu Đức giúp xe di chuyển đầm chắc, triệt tiêu tiếng ồn vượt trội.

  2. Phân khúc Cân bằng êm ái & Bền bỉ:

    • Bridgestone Alenza 001 / Dueler H/P Sport: Khả năng chịu lực và độ bền mặt chạy ấn tượng, gia tăng tuổi thọ sử dụng.

    • Goodyear Eagle F1 Asymmetric 3 / Sport: Mang lại độ bám đường chắc chắn, ổn định vào khúc cua ở tốc độ cao.

  3. Phân khúc Tối ưu chi phí:

    • Sailun Atrezzo ZSR2 / SVA1: Dòng lốp tối ưu ngân sách với mức giá rất tốt nhưng vẫn đảm bảo khả năng vận hành mượt mà và an toàn.

    • Hankook Ventus S1 Evo2 / Evo3: Lốp thương hiệu Hàn Quốc có độ êm ái tốt, bám đường ổn định trong tầm giá hợp lý.

💡 Hướng dẫn bảo dưỡng lốp ô tô

✅ Kiểm tra áp suất lốp ít nhất 1 lần/ tháng và trước các chuyến đi dài

✅ Kiểm tra độ sâu gai và độ mòn lốp, đảm bảo độ sâu gai không dưới 1,6mm  

✅ Vệ sinh lốp ít nhất 2 lần/ tuần lọi bỏ bụi bẩn, dầu mỡ gây hại cho cao su

✅ Thường xuyên rà soát và loại bỏ dị vật trên lốp xe

✅ Lái xe đúng cách

✅ Thực hiện đảo lốp ô tô mỗi 10.000 - 15.000km 

✅ Cân bằng động định kỳ mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng 1 lần

✅ Kiểm tra, cân chỉnh góc đặt bánh xe mỗi năm hoặc sau 20.000km

✅ Đỗ xe ở nơi râm mát, tránh ánh nắng trực tiếp gây lão hóa và nứt bề mặt lốp

✅ Thay lốp đúng thời điểm

>>> Thông tin chi tiết về Cách Chăm Sóc & Bảo Dưỡng Lốp Ô Tô Chuẩn, Tăng Tuổi Thọ Lốp <<<

 

💡 Dấu hiệu cần thay lốp xe

Dấu hiệu cần thay ngay

❌ Gai lốp mòn đến vạch báo mòn (TWI) hoặc độ sâu gai còn dưới 1,6 mm

❌ Thành lốp bị phồng

❌ Lốp bị nứt hoặc lão hóa

❌ Lốp bị rách hoặc thủng lớn

Dấu hiệu cần kiểm tra và cân nhắc thay

  • Lốp bị vá nhiều lần
  • Lốp thường xuyên bị xì hơi
  • Lốp mòn không đều
  • Xe rung hoặc phát ra tiếng ồn bất thường
  • Lốp đã quá tuổi sử dụng

>>> Thông tin chi tiết: Lốp Ô Tô Bao Lâu Thì Thay? - Các Dấu Hiệu Quan Trọng <<<

💡 Áp suất lốp ô tô khuyến nghị

Mức áp suất lốp ô tô thường nằm trong khoảng:

✅ 2.2 – 2.4 Bar (~ 31 - 35 PSI) cho xe 4 - 5 chỗ

✅ 2.4 – 2.6 Bar (~ 35 - 38 PSI) cho xe 7 chỗ hoặc bán tải

Tuy nhiên, mỗi mẫu xe sẽ có mức áp suất khuyến nghị khác nhau.

Hãy tham khảo thông số chính xác từ nhà sản xuất ở:

  • Tem thông số ở cột cửa ghế lái
  • Mặt trong nắp bình nhiên liệu (đối với một số xe)
  • Sổ hướng dẫn sử dụng của xe

>>> Xem thêm: Áp Suất Lốp Ô Tô - Tổng Hợp Thông Tin Quan Trọng Cần Biết <<<

Đăng Ký Kiểm Tra Và Thay Lốp Tại NATcenter

Đặt lịch ngay để được kỹ thuật viên kiểm tra tình trạng lốp, tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp và thay lốp đúng kỹ thuật

     

    NATCenter – Địa chỉ phân phối và thay lốp xe chính hãng, chất lượng

    Trải nghiệm dịch vụ thay lốp SUV chuyên nghiệp cho VinFast Lux SA2.0 tại NATCenter:

    • Sản phẩm chính hãng 100%: Cam kết cung cấp đầy đủ các thương hiệu lốp danh tiếng như Michelin, Pirelli, Continental, Bridgestone, Goodyear, Sailun,… có giấy tờ xuất xứ rõ ràng.

    • Trang thiết bị hiện đại: Sử dụng máy ra vào lốp chuyên dụng cho mâm lớn 19–20 inch không lo trầy xước, kết hợp máy cân bằng động laser triệt tiêu độ rung lái.

    • Đội ngũ kỹ thuật lành nghề: Am hiểu đặc thù lốp lệch trước – sau của xe Lux SA2.0, thực hiện quy trình tháo lắp, căn chỉnh thước lái chính xác.

    • Bảo hành dài hạn & Hậu mãi tận tâm: Chính sách bảo hành chính hãng từ nhà sản xuất cùng các dịch vụ kiểm tra áp suất, tư vấn định kỳ miễn phí.

    Câu hỏi thường gặp (FAQs)

    Lốp xe Vinfast Lux SA 2.0 có cần cân bằng động thường xuyên không?

    Có, bạn nên cân bằng động cho lốp mỗi khi thay lốp mới, đảo lốp hoặc khi cảm thấy tay lái rung lắc ở tốc độ cao.

    Tôi có thể lắp lốp Runflat cho Vinfast Lux SA 2.0 không?

    Hoàn toàn có thể. Nhiều chủ xe Lux SA 2.0 chọn lắp lốp Runflat để tăng cường an toàn, cho phép xe tiếp tục di chuyển một quãng đường nhất định sau khi bị thủng lốp.

    Làm thế nào để phân biệt lốp xe chính hãng và lốp giả?

    Lốp chính hãng thường có tem nhãn, mã vạch, mã DOT rõ ràng, sắc nét, không bị tẩy xóa. Nên mua tại các đại lý uy tín như NATcenter để đảm bảo nguồn gốc.

    Dấu hiệu nào cho thấy lốp bị lão hóa dù chưa mòn hết gai?

    Dấu hiệu lão hóa bao gồm các vết nứt nhỏ trên thành lốp và giữa các rãnh, lốp bị cứng, giòn hơn khi chạm vào, hoặc xuất hiện những biến dạng nhỏ.

    HỆ THỐNG SHOWROOM

    TẠI HÀ NỘI

    TẠI TP. HỒ CHÍ MINH & CÁC TỈNH