Lốp Toyota Fortuner

Hiển thị 1–18 của 32 kết quả

Tùy theo phiên bản và đời xe, lốp xe Toyota Fortuner tại Việt Nam sử dụng các kích thước phổ biến là 265/65 R17 và 265/60 R18.Chi tiết

Lốp xe khác
Tìm lốp Toyota Fortuner265/60R18265/65R17
Bạn đang xem 18 / 32 sản phẩm

HỆ THỐNG SHOWROOM

TẠI HÀ NỘI

TẠI TP. HỒ CHÍ MINH & CÁC TỈNH

Thông tin chi tiết

Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn toàn diện từ thông số kỹ thuật, bảng giá lốp cập nhật đến những lời khuyên hữu ích để bạn chọn được loại lốp Toyota Fortuner phù hợp.

Thông số lốp Toyota Fortuner

Tùy theo phiên bản và đời xe, Lốp Toyota Fortuner tại Việt Nam sử dụng các kích thước khác nhau, phổ biến là 265/65 R17265/60 R18. 

(Nguồn tham khảo: Toyota Việt Nam)

Tham khảo bảng thông số lốp Fortuner chi tiết:

Năm Phiên bản Kích thước lốp
2026 2.7 4×2 AT 265/65 R17
Legender 2.7 4×2 AT 265/60 R18
Legender 2.7 4×4 AT 265/60 R18
2025 2.7 4×2 AT 265/65 R17
Legender 2.7 4×2 AT 265/60 R18
Legender 2.7 4×4 AT 265/60 R18
Legender 2.8L 4×4 AT 265/60 R18
2.4 4×2 AT 265/65 R17
Legender 2.4 4×2 AT 265/60 R18
2024 2.7 4×2 AT 265/60 R18
Legender 2.7 4×2 AT 265/60 R18
2.7 4×4 AT 265/60 R18
Legender 2.7 4×4 AT 265/60 R18
2.8L 4×4 AT 265/60 R18
Legender 2.8L 4×4 AT 265/60 R18
2.4 4×2 MT 265/65 R17
2.4 4×2 AT 265/65 R17
Legender 2.4 4×2 AT 265/60 R18
2023 2.7 4×2 AT 265/60 R18
2.7 4×4 AT 265/60 R18
2.8L 4×4 AT 265/60 R18
Legender 2.8L 4×4 AT 265/60 R18
2.4 4×2 MT 265/65 R17
2.4 4×2 AT 265/65 R17
Legender 2.4 4×2 AT 265/60 R18
2022 2.7 4×2 AT 265/65 R17
2.7 4×4 AT 265/60 R18
2.8L 4×4 AT 265/60 R18
Legender 2.8L 4×4 AT 265/60 R18
2.4 4×2 MT 265/65 R17
2.4 4×2 AT 265/65 R17
Legender 2.4 4×2 AT 265/60 R18
2021 2.7V 4×2 AT 265/65 R17
2.7V 4×4 AT 265/60 R18
2.8V 4×4 AT 265/60 R18
2.8V 4×4 AT Legender 265/60 R18
2.4G 4×2 MT 265/65 R17
2.4G 4×2 AT 265/65 R17
2.4G 4×2 AT Legender 265/60 R18
2020 2.7V 4×2 AT 265/65 R17
2.7V 4×2 AT Facelift 265/65 R17
2.7V 4×2 AT TRD 265/60 R18
2.7V 4×4 AT 265/60 R18
2.7V 4×4 AT Facelift 265/60 R18
2.8V 4×4 AT 265/60 R18
2.8V 4×4 AT Facelift 265/60 R18
2.8V 4×4 AT Legender Facelift 265/60 R18
2.4G 4×2 MT 265/65 R17
2.4G 4×2 MT Facelift 265/65 R17
2.4G 4×2 AT 265/65 R17
2.4G 4×2 AT Facelift 265/65 R17
2.4G 4×2 AT Legender Facelift 265/60 R18
2019 2.7V 4×2 AT 265/65 R17
2.7V 4×2 AT TRD 265/60 R18
2.7V 4×4 AT 265/60 R18
2.8V 4×4 AT 265/60 R18
2.8V 4×4 AT (bản 2) 265/60 R18
2.4G 4×2 MT 265/65 R17
2.4G 4×2 MT (bản 2) 265/65 R17
2.4G 4×2 AT 265/65 R17
2.4G 4×2 AT (bản 2) 265/65 R17
2018 2.7V 4×2 AT 265/65 R17
2.7V 4×4 AT 265/60 R18
2.8V 4×4 AT 265/60 R18
2.4G 4×2 MT 265/65 R17
2.4G 4×2 AT 265/65 R17
2017 2.7V 4×2 AT 265/65 R17
2.7V 4×4 AT 265/60 R18
2.4G 4×2 MT 265/65 R17
2016 2.7V 4×2 AT Facelift 265/65 R17
2.7V 4X2 AT 265/65 R17
2.7V 4×4 AT Facelift 265/60 R18
2.7V 4×4 AT 265/65 R17
2015 2.7V 4×2 AT 265/65 R17
TRD Sportivo 4×2 AT 265/65 R17
TRD Sportivo 4×2 AT Facelift 265/65 R17
2.7V 4×4 AT 265/65 R17
TRD Sportivo 4×4 AT 265/65 R17
TRD Sportivo 4×4 AT Facelift 265/65 R17
2.5G 265/65 R17
2014 2.7V 4×2 AT 265/65 R17
TRD Sportivo 4×2 AT 265/65 R17
2.7V 4×4 AT 265/65 R17
TRD Sportivo 4×4 AT 265/65 R17
2.5G 265/65 R17
2013 2.7V 4×2 AT 265/65 R17
TRD Sportivo 4×4 AT 265/65 R17
2.7V 4×4 AT 265/65 R17
2.5G 265/65 R17
2012 2.7V 4×2 AT Facelift 265/65 R17
2.7V 4×4 AT 265/65 R17
TRD Sportivo 4×4 AT 265/65 R17
2.7V 4×4 AT Facelift 265/65 R17
2.5G 265/65 R17
2.5G Facelift 265/65 R17
2011 2.7V 4×4 AT 265/65 R17
2010 2.7V 4×4 AT 265/65R17
2009 2.7V 4×4 AT 265/65R17

Lưu ý: Kích thước lốp không thay đổi nhiều qua các năm, nhưng cách phân bổ giữa các phiên bản có sự dịch chuyển — từ việc chia theo dẫn động (4×2/4×4) ở giai đoạn 2017–2022 sang chia theo cấp trang bị (bản thường/Legender) ở giai đoạn gần đây. Vì vậy khi mua lốp thay thế, bạn nên kiểm tra trực tiếp thông số ghi trên thành lốp xe hoặc trong sách hướng dẫn sử dụng để đảm bảo chính xác cho đúng phiên bản xe của mình.

💡 Tìm thông tin về kích thước lốp ô tô ở đâu?

  • Trên thành lốp (chính xác nếu xe còn lốp nguyên bản).
  • Tem áp suất lốp ở cột cửa ghế lái.
  • Sổ hướng dẫn sử dụng của xe.
  • Tra theo số VIN hoặc phiên bản xe trên tài liệu.

💡 Ý nghĩa thông số lốp xe ô tô

  • Số đầu tiên: Chiều rộng lốp (mm)
  • Số thứ 2: Tỷ lệ chiều cao hông lốp so với chiều rộng
  • R: Cấu trúc lốp Radial (bố tỏa tròn)
  • Số cuối cùng: Đường kính mâm (inch)

>>> Xem chi tiết: Ý Nghĩa & Cách Đọc Thông Số Lốp Xe Ô Tô <<<

 

Hãy liên hệ NAT Center để được kiểm tra chính xác kích thước lốp ô tô theo số VIN hoặc phiên bản xe.

Cần tư vấn chọn lốp phù hợp?

Liên hệ ngay với NATCenter để được tư vấn miễn phí về kích thước lốp phù hợp với dòng xe và nhận báo giá mới nhất

 

Toyota Fortuner nên thay lốp nào?

Việc thay lốp cho chiếc Fortuner của bạn không nhất thiết phải tuân thủ hoàn toàn loại lốp ban đầu (lốp OEM – Original Equipment Manufacturer). Các hãng xe thường lựa chọn lốp có tính trung tính để phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng, điều kiện vận hành đa dạng và duy trì giá thành xe ở mức cạnh tranh. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét nâng cấp lên các loại lốp khác, phù hợp với nhu cầu sử dụng cá nhân.

Bạn nên cân nhắc các ưu tiên của mình như độ êm ái, khả năng vận hành off-road, độ bền, hay tiết kiệm nhiên liệu. Có nhiều thương hiệu lốp hàng đầu được đánh giá cao và là lựa chọn lý tưởng cho Toyota Fortuner. Các tên tuổi lớn bao gồm Bridgestone, Michelin, Advenza, Goodyear, Dunlop, Kumho, Hankook, Toyo, Maxxis, Pirelli, Yokohama, Continental, BFGoodrich, Firestone, Sailun, Milestar, Kenda, Atlas, Deestone….

Một số loại gai lốp được tài xế Fortuner ưa chuộng bao gồm:

  • Bridgestone Dueler H/T 684: Được đánh giá cao về độ bền, mòn đều và mang lại cảm giác lái đầm chắc khi đi xa. Đây là lựa chọn phổ biến, chiếm tỷ lệ thay lốp cao tại nhiều trung tâm.
  • Michelin Primacy SUV+: Nổi bật về độ êm ái và khả năng giảm ồn hiệu quả, mang lại trải nghiệm lái thoải mái hơn.
  • Dunlop Grandtrek AT25: Với gai lốp AT (All-Terrain), loại này rất phù hợp cho những người thường xuyên đi đường hỗn hợp, cả đô thị và địa hình nhẹ.
  • Maxxis Bravo HP-M3: Đây là một giải pháp kinh tế mà vẫn đảm bảo độ bền và hiệu suất tốt, phù hợp với người muốn tiết kiệm chi phí.
  • Kenda: Các dòng như Klever H/T2 KR600 (êm ái, bám đường), Klever A/T2 KR628 (đa địa hình), Klever H/T 4S KR620 (bốn mùa), Klever S/T KR52 (đường trường), Klever R/T KR601 (lai AT/MT) đều là những lựa chọn đáng cân nhắc với chất lượng tốt.

lop-toyota-fortuner

Tóm tắt lời khuyên nhanh dựa trên ưu tiên của bạn:

  • Nếu ưu tiên bền, ổn định cao tốc, ít ồn: Hãy chọn Bridgestone Dueler H/T 684.
  • Nếu muốn êm ái và yên tĩnh hơn: Michelin Primacy SUV+ là sự lựa chọn hàng đầu.
  • Nếu cần bám đường tốt trên đường sỏi/đồi: Dunlop Grandtrek AT25 hoặc Kenda Klever A/T2 KR628 sẽ đáp ứng tốt.
  • Nếu tìm giải pháp tiết kiệm mà vẫn bền: Maxxis Bravo HP-M3 hoặc Kenda Klever H/T2 KR600 là các lựa chọn hợp lý.

💡 Hướng dẫn bảo dưỡng lốp ô tô

✅ Kiểm tra áp suất lốp ít nhất 1 lần/ tháng và trước các chuyến đi dài

✅ Kiểm tra độ sâu gai và độ mòn lốp, đảm bảo độ sâu gai không dưới 1,6mm  

✅ Vệ sinh lốp ít nhất 2 lần/ tuần lọi bỏ bụi bẩn, dầu mỡ gây hại cho cao su

✅ Thường xuyên rà soát và loại bỏ dị vật trên lốp xe

✅ Lái xe đúng cách

✅ Thực hiện đảo lốp ô tô mỗi 10.000 - 15.000km 

✅ Cân bằng động định kỳ mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng 1 lần

✅ Kiểm tra, cân chỉnh góc đặt bánh xe mỗi năm hoặc sau 20.000km

✅ Đỗ xe ở nơi râm mát, tránh ánh nắng trực tiếp gây lão hóa và nứt bề mặt lốp

✅ Thay lốp đúng thời điểm

>>> Thông tin chi tiết về Cách Chăm Sóc & Bảo Dưỡng Lốp Ô Tô Chuẩn, Tăng Tuổi Thọ Lốp <<<

 

💡 Dấu hiệu cần thay lốp xe

Dấu hiệu cần thay ngay

❌ Gai lốp mòn đến vạch báo mòn (TWI) hoặc độ sâu gai còn dưới 1,6 mm

❌ Thành lốp bị phồng

❌ Lốp bị nứt hoặc lão hóa

❌ Lốp bị rách hoặc thủng lớn

Dấu hiệu cần kiểm tra và cân nhắc thay

  • Lốp bị vá nhiều lần
  • Lốp thường xuyên bị xì hơi
  • Lốp mòn không đều
  • Xe rung hoặc phát ra tiếng ồn bất thường
  • Lốp đã quá tuổi sử dụng

>>> Thông tin chi tiết: Lốp Ô Tô Bao Lâu Thì Thay? - Các Dấu Hiệu Quan Trọng <<<

💡 Áp suất lốp ô tô khuyến nghị

Mức áp suất lốp ô tô thường nằm trong khoảng:

2.2 – 2.4 Bar (~ 31 - 35 PSI) cho xe 4 - 5 chỗ

2.4 – 2.6 Bar (~ 35 - 38 PSI) cho xe 7 chỗ hoặc bán tải

Tuy nhiên, mỗi mẫu xe sẽ có mức áp suất khuyến nghị khác nhau.

Hãy tham khảo thông số chính xác từ nhà sản xuất ở:

  • Tem thông số ở cột cửa ghế lái
  • Mặt trong nắp bình nhiên liệu (đối với một số xe)
  • Sổ hướng dẫn sử dụng của xe

>>> Xem thêm: Áp Suất Lốp Ô Tô - Tổng Hợp Thông Tin Quan Trọng Cần Biết <<<

 

Đăng Ký Kiểm Tra Và Thay Lốp Tại NAT Center

Đặt lịch ngay để được kỹ thuật viên kiểm tra tình trạng lốp, tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp và thay lốp đúng kỹ thuật

     

    Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Lốp Xe Fortuner

    Lốp xe Fortuner có cần phải đồng bộ với lốp dự phòng không?

    Có, bạn nên đảm bảo lốp dự phòng có cùng kích thước và loại với các lốp đang sử dụng để tránh ảnh hưởng đến hệ thống truyền động và cân bằng xe khi thay thế tạm thời.

    Lốp xe Fortuner nên được bơm bằng khí nitơ (nitrogen) không?

    Bơm khí nitơ có thể giúp duy trì áp suất ổn định hơn và giảm sự ăn mòn bên trong lốp, nhưng khí nén thông thường vẫn hoàn toàn chấp nhận được nếu được kiểm tra định kỳ.

    Tại sao lốp xe Fortuner hay bị mòn không đều?

    Lốp mòn không đều thường do áp suất lốp không đúng, hệ thống treo hoặc góc đặt bánh xe bị lệch, hoặc thói quen lái xe (như phanh gấp, vào cua nhanh).

    Khi thay lốp Fortuner, có cần thay luôn van lốp không?

    Có, van lốp cũng là một bộ phận cao su có thể lão hóa. Bạn nên thay van lốp mới mỗi khi thay lốp để đảm bảo không khí không bị rò rỉ.

    Lốp run-flat có phù hợp cho Toyota Fortuner không?

    Lốp run-flat có thể là một lựa chọn để tăng cường an toàn khi thủng lốp, nhưng chúng thường cứng hơn, ít êm ái hơn và có chi phí cao hơn lốp thông thường.

    Nên chọn lốp loại H/T, A/T hay M/T cho Fortuner?

    Việc lựa chọn tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng: H/T (Highway Terrain) cho đường trường êm ái, A/T (All-Terrain) cho đường hỗn hợp và địa hình nhẹ, M/T (Mud-Terrain) cho off-road chuyên nghiệp.

    NAT Center – Địa chỉ thay lốp xe uy tín

    Bạn đã sẵn sàng nâng cấp trải nghiệm lái xe với lốp xe Fortuner chất lượng cao? NAT Center là địa chỉ thay lốp chính hãng uy tín tại Việt Nam, sẽ mang đến cho bạn:

    ✅ Thêm thời gian cho những điều quan trọng – Dịch vụ nhanh chóng chỉ trong vài giờ

    ✅ Bảo vệ gia đình bạn trên mọi hành trình – Lốp chính hãng 100% với đầy đủ giấy tờ

    ✅ Đặt quyền lợi của bạn lên hàng đầu – Hoàn tiền gấp 3 nếu phát hiện hàng giả

    ✅ Giải pháp phù hợp cho chiếc xe của riêng bạn – Từ xe phổ thông đến xe cao cấp

    ✅ Bảo đảm độ bền lâu dài cho xe – Với đội ngũ chuyên gia kỹ thuật tận tâm

    ✅ Luôn biết rõ điều gì đang diễn ra – Quy trình làm việc minh bạch, rõ ràng

    ✅ Lựa chọn thông minh, đúng nhu cầu – Từ tư vấn chuyên sâu, am hiểu

    Hãy đến ngay trung tâm dịch vụ gần nhất của chúng tôi trên toàn quốc để được tư vấn và lựa chọn bộ lốp phù hợp cho xe của bạn. Liên hệ ngay 033 2221 818 để hỗ trợ nhanh chóng và tận tâm, đội ngũ nhân viên luôn sẵn sàng phục vụ.

    Tham Khảo Thêm:

    Cảm Biến Áp suất Lốp Honda City Chính Hãng Uy Tín

    Lốp Goodyear 265/50R20 EP SUV Chính Hãng Tại NAT Center

    Lắp Đặt Lốp Toyo 265/60R18 Open Country A32 Tại NAT Center

    Tìm Hiểu Cỡ Lốp Xe Honda Civic 2008 Chi Tiết