Lốp Chevrolet Captiva

Hiển thị tất cả 32 kết quả

Lốp xe Chevrolet Captiva có các kích thước phổ biến như: 215/70R16, 215/60R17, 235/55R18, 235/60R17, 235/50R19 (tùy vào từng phiên bản và năm sản xuất)Chi tiết

Lốp xe khác Xem tất cả dòng xe →

Tìm lốp Chevrolet Captiva

Kích thước215/60R17215/70R16235/50R19235/55R18235/60R17
Hãng lốpAdvenzaBridgestoneContinentalKumhoMichelinMilestarSailun›››

Hiển thị tất cả 32 kết quả

1.590.000₫
Giá gốc là: 2.320.000₫.Giá hiện tại là: 2.300.000₫.
Giá gốc là: 4.315.000₫.Giá hiện tại là: 3.880.000₫.
1.995.000₫
2.415.000₫
2.205.000₫
Giá gốc là: 2.020.000₫.Giá hiện tại là: 1.820.000₫.
Bạn đang xem 32 / 32 sản phẩm

Thông tin chi tiết

Chevrolet Captiva là mẫu SUV 7 chỗ phổ biến tại Việt Nam với nhiều phiên bản và nhiều cỡ mâm khác nhau. Bài viết tổng hợp các size lốp thường gặp theo từng đời xe, gợi ý lốp thay thế phù hợp và bảng giá mới tại NATcenter.

Thông số, size lốp xe Chevrolet Captiva

Chevrolet Captiva dùng nhiều cấu hình mâm lốp khác nhau tùy đời xe, phiên bản và động cơ (mâm 16 đến 19 inch). Tham khảo size lốp Chevrolet Captiva chi tiết dưới bảng:

Năm sản xuất Phiên bản Các cỡ lốp phổ biến
Chevrolet Captiva I [2006 – 2011] 2.0TD 215/70R16 235/60R17
2.4i 215/70R16 235/60R17
3.2i 235/55R18
Chevrolet Captiva I Facelift [2011 – 2016] 2.2TD 235/60R17 235/55R18
2.4i 235/60R17
3.0i 235/55R18 235/50R19
Chevrolet Captiva I Facelift [2016 – 2018] 2.2TD 215/70R16 235/60R17
2.4i 215/70R16 235/60R17
Chevrolet Captiva II (CN202S) [2019 – 2027] 1.5T 215/60R17

Lưu ý: bạn nên đối chiếu với tem lốp dán trên khung cửa tài xế hoặc thông số in trên thành lốp đang dùng trước khi mua.

💡 Tìm thông tin về kích thước lốp ô tô ở đâu?

  • Trên thành lốp (chính xác nếu xe còn lốp nguyên bản).
  • Tem áp suất lốp ở cột cửa ghế lái.
  • Sổ hướng dẫn sử dụng của xe.
  • Tra theo số VIN hoặc phiên bản xe trên tài liệu.

💡 Ý nghĩa thông số lốp xe ô tô

  • Số đầu tiên: Chiều rộng lốp (mm)
  • Số thứ 2: Tỷ lệ chiều cao hông lốp so với chiều rộng
  • R: Cấu trúc lốp Radial (bố tỏa tròn)
  • Số cuối cùng: Đường kính mâm (inch)

>>> Xem chi tiết: Ý Nghĩa & Cách Đọc Thông Số Lốp Xe Ô Tô <<<

 

Hãy liên hệ NATcenter để được kiểm tra chính xác kích thước lốp ô tô theo số VIN hoặc phiên bản xe.

Cần tư vấn chọn lốp phù hợp?

Liên hệ ngay với NATcenter để được tư vấn miễn phí về kích thước lốp phù hợp với dòng xe và nhận báo giá mới nhất

 

Xem thêm:

Lốp Chevrolet Aveo

Lốp Chevrolet Camaro

Lốp Chevrolet Colorado

Lốp Chevrolet Cruze

Lốp Chevrolet Impala

Lốp Chevrolet Vivant

Lốp Chevrolet Volt

Lốp Chevrolet Orlando

Lốp Chevrolet Silverado

Lốp Chevrolet Spark

Lốp Chevrolet Tahoe

Lốp Chevrolet Trailblazer

Lốp Chevrolet Trax

Xe Chevrolet Captiva nên thay lốp nào?

Captiva là SUV 7 chỗ, thường chở đủ người và hành lý, nên khi chọn lốp bạn nên ưu tiên độ êm, độ bền và chỉ số tải phù hợp. Trước hết, hãy chọn đúng size lốp theo xe của bạn (tem lốp ở cửa tài xế hoặc thông số in trên thành lốp hiện tại). Sau đó, bạn có thể chọn hãng lốp theo nhu cầu sử dụng:

    • Michelin: nổi bật về độ êm, độ bám đường ướt và độ bền. Phù hợp chủ xe đi gia đình thường xuyên, muốn ít phải thay lốp và sẵn sàng đầu tư cho sự an tâm. Với bản mâm 19 inch, Michelin còn có các dòng SUV thiên về hiệu suất cho người thích cảm giác lái.
    • Bridgestone và Continental: hướng đến sự ổn định và thoải mái khi chạy đường dài, ít ồn trong cabin. Phù hợp xe hay đi tỉnh, đi cao tốc.
    • Advenza: cân bằng giữa giá và chất lượng, phù hợp chủ xe muốn lốp dùng ổn định hằng ngày với chi phí hợp lý.
    • Milestar và Kumho: mức giá dễ tiếp cận, phù hợp xe chủ yếu đi phố hoặc cần tối ưu chi phí thay lốp. Với xe hay chở đủ 7 người, nên ưu tiên các bản có cấu trúc XL (chỉ số tải cao hơn).

💡 Hướng dẫn bảo dưỡng lốp ô tô

✅ Kiểm tra áp suất lốp ít nhất 1 lần/ tháng và trước các chuyến đi dài

✅ Kiểm tra độ sâu gai và độ mòn lốp, đảm bảo độ sâu gai không dưới 1,6mm  

✅ Vệ sinh lốp ít nhất 2 lần/ tuần lọi bỏ bụi bẩn, dầu mỡ gây hại cho cao su

✅ Thường xuyên rà soát và loại bỏ dị vật trên lốp xe

✅ Lái xe đúng cách

✅ Thực hiện đảo lốp ô tô mỗi 10.000 - 15.000km 

✅ Cân bằng động định kỳ mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng 1 lần

✅ Kiểm tra, cân chỉnh góc đặt bánh xe mỗi năm hoặc sau 20.000km

✅ Đỗ xe ở nơi râm mát, tránh ánh nắng trực tiếp gây lão hóa và nứt bề mặt lốp

✅ Thay lốp đúng thời điểm

>>> Thông tin chi tiết về Cách Chăm Sóc & Bảo Dưỡng Lốp Ô Tô Chuẩn, Tăng Tuổi Thọ Lốp <<<

 

💡 Dấu hiệu cần thay lốp xe

Dấu hiệu cần thay ngay

❌ Gai lốp mòn đến vạch báo mòn (TWI) hoặc độ sâu gai còn dưới 1,6 mm

❌ Thành lốp bị phồng

❌ Lốp bị nứt hoặc lão hóa

❌ Lốp bị rách hoặc thủng lớn

Dấu hiệu cần kiểm tra và cân nhắc thay

  • Lốp bị vá nhiều lần
  • Lốp thường xuyên bị xì hơi
  • Lốp mòn không đều
  • Xe rung hoặc phát ra tiếng ồn bất thường
  • Lốp đã quá tuổi sử dụng

>>> Thông tin chi tiết: Lốp Ô Tô Bao Lâu Thì Thay? - Các Dấu Hiệu Quan Trọng <<<

💡 Áp suất lốp ô tô khuyến nghị

Mức áp suất lốp ô tô thường nằm trong khoảng:

✅ 2.2 – 2.4 Bar (~ 31 - 35 PSI) cho xe 4 - 5 chỗ

✅ 2.4 – 2.6 Bar (~ 35 - 38 PSI) cho xe 7 chỗ hoặc bán tải

Tuy nhiên, mỗi mẫu xe sẽ có mức áp suất khuyến nghị khác nhau.

Hãy tham khảo thông số chính xác từ nhà sản xuất ở:

  • Tem thông số ở cột cửa ghế lái
  • Mặt trong nắp bình nhiên liệu (đối với một số xe)
  • Sổ hướng dẫn sử dụng của xe

>>> Xem thêm: Áp Suất Lốp Ô Tô - Tổng Hợp Thông Tin Quan Trọng Cần Biết <<<

Đăng Ký Kiểm Tra Và Thay Lốp Tại NATcenter

Đặt lịch ngay để được kỹ thuật viên kiểm tra tình trạng lốp, tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp và thay lốp đúng kỹ thuật

     

    NATCenter – Địa chỉ phân phối và thay lốp xe chính hãng, chất lượng

    Trải nghiệm dịch vụ chăm sóc và thay lốp SUV chuyên nghiệp cho Chevrolet Captiva tại NATCenter:

      • 100% Sản phẩm chính hãng: Cung cấp đầy đủ các thương hiệu lốp danh tiếng như Michelin, Continental, Bridgestone, Goodyear, Kenda, Advenza, Milestar, Kumho,… có hóa đơn chứng từ xuất xứ rõ ràng.
      • Trang thiết bị hiện đại: Trang bị máy ra vào lốp tự động chống xước mâm 16 – 19 inch, máy cân bằng động laser tân tiến giúp triệt tiêu độ rung vô phao khi vận hành ở tốc độ cao.
      • Đội ngũ kỹ thuật lành nghề: Am hiểu đặc thù khung gầm dòng SUV Chevrolet Captiva, quy trình tháo lắp chuẩn kỹ thuật và căn chỉnh thước lái chính xác.
      • Chính sách bảo hành & Hậu mãi tận tâm: Bảo hành chính hãng uy tín từ nhà sản xuất cùng ưu đãi các dịch vụ kiểm tra áp suất lốp, cân bằng động…

    Câu hỏi thường gặp

    1. Lốp Chevrolet Captiva size bao nhiêu?

    Tùy đời xe và phiên bản, Captiva dùng các size 215/70R16, 235/60R17, 235/55R18, 235/50R19 hoặc 215/60R17. Bạn nên kiểm tra tem lốp trên cửa tài xế để chắc chắn.

    2. Có thể nâng mâm cho Captiva không?

    Có thể, nhưng cần giữ đường kính tổng thể bánh xe sai lệch không quá khoảng 3% so với nguyên bản và đảm bảo lốp không cọ vào hốc bánh. Nên nhờ kỹ thuật viên kiểm tra trước.

    3. Captiva nên chọn lốp êm hay lốp thể thao?

    Captiva là SUV 7 chỗ, thường chở nhiều người nên lốp thiên về độ êm, bền như Michelin Primacy SUV+, Continental ComfortContact… là lựa chọn phù hợp. Nếu hay đi cao tốc và thích cảm giác lái, có thể cân nhắc các dòng thể thao.

    4. Bao lâu nên thay lốp Captiva?

    Nên thay khi lốp mòn đến vạch chỉ thị (TWI), nứt hoặc phồng thành lốp, xe rung lắc bất thường, hoặc lốp đã quá cũ dù gai còn. Với xe đã dùng nhiều năm, bạn có thể xem mã DOT trên thành lốp để biết tuần và năm sản xuất.

    5. Lốp Chevrolet Captiva giá bao nhiêu?

    Lốp Chevrolet Captiva có giá từ khoảng 1.500.000 – 4.000.000 VNĐ/lốp. Tùy thuộc vào size, thương hiệu, dòng… sản phẩm. Tham khảo giá chi tiết tại danh sách sản phẩm ở trên.

    HỆ THỐNG SHOWROOM

    TẠI HÀ NỘI

    TẠI TP. HỒ CHÍ MINH & CÁC TỈNH